Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-RX580AORUS-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX580A4-00-G11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 580 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-19
GIGABYTE GV-RX570GAMING-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX570GAMING4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-19
LG 37LM611S TV37LM611S-ZE 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
GIGABYTE GV-RX570AORUS-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX570AORUS4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-19
Samsung SM-A320F 2 GB SM-A320FZINETL 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonA320PINK 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Hồng 138 g 2017 / 2017-01-25
ASUS RX550-4 GB 90YV0AG0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV0AG0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-04-13
LG 8806088227634 60PA5500 TV495411 152 cm / 151,9 cm (59.8") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG 1386,84 x 53,34 x 817,88 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
Samsung SM-A320F 2 GB SM-A320FZDNETL 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonA320GOLD 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Vàng 138 g 2017 / 2017-01-25
MSI V341-077R 4 GB Radeon RX 570 GDDR5 Ekran Kartı40933 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 622 g 2017 / 2017-04-13
Samsung SM-A320F 2 GB SM-A320FZKNETL 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA320BLUE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Đen 138 g 2017 / 2017-01-25
Samsung SM-A320F 2 GB SM-A320FZBNETL 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonA320BLACK 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 66,2 mm Xanh dương 138 g 2017 / 2017-01-25
ASUS ZB552KL 2 GB 90AX0071-M00010 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0071-M00010 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Đen 168 g 2017 / 2017-01-21
Honor 6X 4 GB 51091DQN 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon51091DQN 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,2 mm Vàng 162 g 2017 / 2017-01-21
Honor 6X 4 GB 51091DQQ 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51091DQQ 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,2 mm Bạc 162 g 2017 / 2017-01-21
LG 50PA5500 TV495440 127 cm / 126,8 cm (49.9") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ LG 1168 x 53,34 x 703,58 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
ASUS ROG-STRIX-RX570-O4G-GAMING 4 GB 90YV0AJ0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-RX570-O4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-04-08
Honor 6X 4 GB 51091DQP 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon51091DQP 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,2 mm Xám 162 g 2017 / 2017-01-21
Samsung SM-C7000 4 GB C7000-64GB-GOLD-1 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonC7000-64GB-GOLD-1 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Vàng 169 g 2017 / 2017-01-21
GIGABYTE GV-N108TAORUS X-11GD 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGV-N108TAORUS-X-11GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 3 Không rõ 11 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017 / 2017-04-07
Fujitsu NVIDIA Quadro P2000 5 GB S26361-F2222-L204 Ekran KartıS26361-F2222-L204 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P2000 Không rõ Không rõ 5 GB Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-07
LG 50PA4500 TV50PA4500-ZF(M) 126,7 cm / 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
Fujitsu Quadro P4000 8 GB S26361-F2222-L404 Ekran KartıS26361-F2222-L404 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P4000 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-04-07
Fujitsu NVIDIA Quadro P1000 4 GB S26361-F2222-L104 Ekran KartıS26361-F2222-L104 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P1000 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Fujitsu Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-04-07
ASUS ZC550KL 3 GB 90AX0105-M02080 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M02080 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2017 / 2017-01-21
Honor Honor 6X 4 GB 51091DQQ 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
LG LG 50PA5500 TV