Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Matrox C680 PCIe x16 C680-E4GBF 4 GB GDDR5 Ekran KartıC680-E4GBF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ C680 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Matrox Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017 / 2017-04-01
MSI RX 570 GAMING X 4 GB V341-068R Ekran KartıV341-068R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 2 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 778 g 2017 / 2017-04-01
LG 32LM3400 TV32LM3400-ZA 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
LG Stylus 2 PLUS 3 GB K535-PLUS-BROWN-1 16 GB 3 GB RAM Kahverengi Akıllı TelefonK535-PLUS-BROWN-1 14,5 cm (5.7") IPS Không rõ Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,6 mm Kahverengi 145 g 2017 / 2017-01-15
LG 32CS460 TV32CS460-ZA 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
ASUS ZC550KL 2 GB 90AX0106-M00930 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0106-M00930 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2017 / 2017-01-14
MSI GeForce GTX 1050 TI AERO ITX 4G OC 4 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI AERO ITX 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 308 g 2017 / 2017-03-31
MSI G1080TAR11C MSI GTX 1080 TI PCIE ARM 11GB GDDR5 DP HDMI DL-DVID GTX TI ARMOR 11 Ekran KartıGTX 1080 TI ARMOR 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 903 g 2017 / 2017-03-30
MSI GTX 1080 TI AERO 11 GB GTX TI 11G Ekran Kartı912-V360-008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen, Xanh lá 863 g 2017 / 2017-03-30
MSI GTX 1080 TI 11GB GTX TI GAMING X Ekran KartıGTX 1080 TI GAMING X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,26 kg 2017 / 2017-03-27
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D3-M00220 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00D3-M00220 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Bạc 175 g 2017 / 2017-01-14
LG 26LS3500 TV26LS3500-ZA 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
MSI V336-060R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 GAMING X+ 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2017 / 2017-03-26
Samsung UE60ES6300SXZG TVUE 60 ES 6300 SXZG 152 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D2-M00200 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX00D2-M00200 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Xám 175 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE55ES6300SXZG TVUE 55 ES 6300 SXZG 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D1-M00190 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00D1-M00190 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Vàng 175 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE55ES6100WXZG TVUE 55 ES 6100 WXZG 138 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZB500KL-3H024WW 2 GB 90AX00A9-M00300 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00A9-M00300 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,8 mm Bạc 150 g 2017 / 2017-01-14
ASUS ZB552KL-6J008WW 2 GB 90AX0074-M00080 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX0074-M00080 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Bạc 168 g 2017 / 2017-01-14
ASUS ZB552KL-1C006WW 2 GB 90AX0073-M00060 32 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX0073-M00060 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Đỏ 168 g 2017 / 2017-01-14
MSI V328-219R 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı8783472 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2017 / 2017-03-26
ASUS ZB552KL-1A005WW 2 GB 90AX0071-M00050 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0071-M00050 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Đen 168 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE46ES6300S Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE 46 ES 6300 SXZG 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012