Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4G OC NVIDIA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGTX1050TI-4G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 330 g 2016
LG 37LS575S 37 inç Full HD TV37 LS 575 S 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
GIGABYTE GV-N105TG1GAMING-4GD 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N105TG1-GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 3 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-10-27
ASUS ZE520KL-1B011WW 4 GB 90AZ0172-M00460 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ0172-M00460 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 146,9 mm Trắng 144 g 2016 / 2016-12-26
LG 32LS575S 32 inç Full HD TV32 LS 575 S 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ 1 Không rõ 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 32LM669s 32 inç Full HD TV32LM669S-ZC 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 3 LG Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-09
ASUS ZC500TG-1A131WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC500TG-1A131WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2016 / 2016-12-26
Hisense U989 1 GB HS-U989BKSV 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonHSU989BKSV 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 154,8 mm Đen, Bạc 151,4 g 2016 / 2016-12-25
LG 32LM660S 32 inç Full HD TV32LM660S-ZA 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
Hisense U989 1 GB HS-U989WHGD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonHS-U989WHGD 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 154,8 mm Vàng, Trắng 151,4 g 2016 / 2016-12-25
GIGABYTE GV-N1050G1GAMING-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050G1 GAMING-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 3 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-10-27
MSI V335-016R 2 GB GeForce GTX 1050 GDDR5 Ekran KartıGTX 1050 GAMING 2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2016 / 2016-10-27
MSI V809-2286R 2 GB GeForce GTX 1050 GDDR5 Ekran KartıGTX 1050 2GT OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 444 g 2016 / 2016-10-27
Samsung UE50ES6710UXXU 50 inç Full HD TVUE50ES6710UXXU 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung UE50ES6300UXXU 50 inç Full HD TVUE50ES6300UXXU 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
Samsung UE50ES5500W UE50ES5500KXXU 50 inç Full HD TVUE50ES5500KXXU 127 cm / 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-09
LG 32LK456C TV32LK456C 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-08
MSI GeForce GTX 1050 2G NVIDIA 2 GB GDDR5 Ekran KartıGEFORCE-GTX-1050-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 330 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1B079WW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE500CL-1B079WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 155 g 2016
ASUS DUAL-GTX1050-2 GB GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1050-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-27
ASUS NVIDIA 4 GB 90YV0A54-M0NA00 GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıEX-GTX1050TI-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-26
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8 GB 912-V330-069 Ekran Kartı912-V330-069 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ, Trắng 1,1 kg 2016 / 2016-10-26
LG 65LM620S TV495439 165,1 cm (65") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG 60PM6900 TV60PM6900-ZD 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07