Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia Z5 dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı TelefonE6633TR/W 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Trắng 156,5 g 2016
LG 60PM6700 151,9 cm (59.8") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV60PM6700-ZA 151,9 cm (59.8") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony Xperia Z5 dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı TelefonE6633TR/B 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72,1 mm Đen 156,5 g 2016
LG 60PA6500 TV60PA6500-ZA(G) 152 cm / 151,9 cm (59.8") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Samsung SM-C5000 4 GB C5000-DUOS-GOLD-1 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonC5000-DUOS-GOLD-1 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72 mm Vàng 143 g 2016 / 2016-12-23
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320FZ 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016
MSI GeForce GTX 1050 Gaming X 2 GB V335-007R Ekran Kartı912-V335-007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2016 / 2016-10-26
MSI GeForce GTX 1050 2G OC 2 GB V809-2287R Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 2G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 330 g 2016 / 2016-10-26
HP NVIDIA Quadro K1200 4GB TWR/SFF Kit GDDR5 Ekran KartıT7T59AT-EX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K1200 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2016
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320FZ 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016
LG 55LM620S TV55LM620S-ZE 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Haier HaierPHONE G21 BLAU 1 GB EA0MX0E03 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonEA0MX0E03 11,4 cm (4.5") TN 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 68 mm Xanh dương 144 g 2016 / 2016-12-21
LG 55LM615s TV55LM615S-ZE 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia F5321 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-7197 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Đen 135 g 2016
LG 50PM6900 TV50PM6900-ZD 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG 50PM6700 126,8 cm (49.9") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV50PM6700-ZA 126,8 cm (49.9") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI V335-001R 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGTX1050TIGAMINGX4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 527 g 2016 / 2016-10-25
LG 50PM4700 TV50PM4700-ZA 126,8 cm (49.9") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia Z5 Bond Edition 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1299-3092 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 154 g 2016
GIGABYTE GV-N1050OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1050OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-24
Hisense U989 1 GB HS-U989GD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonHS-U989GD 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Hisense Bar / 154,8 mm Vàng 151,4 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZC551KL 4 GB 90AZ01B2-M00200 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ01B2-M00200 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149 mm Vàng 150 g 2016 / 2016-12-16
LG 50PA6500 TV50PA6500-ZA(G) 127 cm / 126,8 cm (49.9") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2700 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1303-0218 15,2 cm (6") IPS 1080 x 1920 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Đen, Grafit 202 g 2016
LG LG 60PA6500 TV
LG LG 50PM4700 TV
Hisense Hisense U989 1 GB HS-U989GD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG LG 50PA6500 TV