Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G395WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G395WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016
GIGABYTE GV-RX480WF2-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX480WF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-16
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL-1B273WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZD551KL-1B273WW 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2016
LG 42PA4500 TV42PA4500-ZF(M) 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI V809-2272R 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1050 TI 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 330 g 2016 / 2016-10-16
ASUS ZC550KL-6A090C5 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZC550KL-6A090C5 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016 / 2016-12-16
GIGABYTE GTX 1080 Turbo OC 8 GB GV-N1080TTOC-8GD Ekran KartıGV-N1080TTOC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-10-16
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZKAXEO 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G930FZKAXEO 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2016 / 2016-12-16
ASUS ZE601KL 3 GB 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE601KL 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84 mm Đỏ 190 g 2016 / 2016-12-16
Motorola 4 2 GB 00972NARTL 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon00972NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2016 / 2016-12-16
LG 42LS570S TV42 LS 570 S 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI GTX 1060 6G OC 6 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1060 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 484 g 2016 / 2016-10-10
MSI 912-V328-248 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran KartıGTX 1060 6GT OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 591 g 2016 / 2016-10-10
Motorola 4 2 GB 00971NARTL 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon00971NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2016 / 2016-12-16
MSI AERO GeForce GTX 1080 8G NVIDIA 8 GB GDDR5X Ekran KartıGTX1080AERO8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2016
Motorola Moto G4 Plus 64 GB 00967NARTL Siyah Akıllı Telefon00967NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2016 / 2016-12-16
Fujitsu S26361-F3000-L108 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıS26361-F3000-L108 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-10-08
Motorola Moto G4 Plus 16 GB 00985NARTL Siyah Akıllı Telefon00985NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2016 / 2016-12-16
Motorola Moto Z 4 GB 01076NARTL 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon01076NARTL 14 cm (5.5") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75,3 mm Xám 136 g 2016 / 2016-12-16
MSI Radeon RX 460 4G OC 4 GB V809-2210R Ekran Kartı912-V809-2264 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 344 g 2016 / 2016-10-08
LG 42LS5600 TV42-LS5600 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
Motorola 4 2 GB 00969NARTL 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon00969NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Đen 155 g 2016 / 2016-12-16
Motorola 4 2 GB 00970NARTL 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon00970NARTL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,6 mm Trắng 155 g 2016 / 2016-12-16
MSI GTX 1080 30 Anniversary NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5X Ekran KartıGEFORCE-GTX-1080-30TH-ANNIVERSARY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 3,08 kg 2016
ASUS ASUS ZC550KL-6A090C5 2 GB 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZKAXEO 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZE601KL 3 GB 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 2 GB 00972NARTL 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 2 GB 00971NARTL 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Motorola Motorola Moto G4 Plus 64 GB 00967NARTL Siyah Akıllı Telefon
Motorola Motorola Moto G4 Plus 16 GB 00985NARTL Siyah Akıllı Telefon
Motorola Motorola Moto Z 4 GB 01076NARTL 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 2 GB 00969NARTL 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Motorola Motorola 4 2 GB 00970NARTL 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon