Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Clementoni ClemPhone 16 GB 13512 Mavi Akıllı Telefon Network Kartları13512 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Clementoni Bar / 315 mm Xanh dương, Trắng Không rõ 2016 / 2016-12-16
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G INSPIRE 3X Ekran KartıGEFORCE RTXв„ў 5070 TI 16G INSPIRE 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đồng 904 g 2025 / 2025-12-29
GIGABYTE GeForce RTX 5060 WINDFORCE MAX 8G Ekran Kartı GV-N5060WF2MAX-8GDGV-N5060WF2MAX-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 490 g 2025 / 2025-12-24
MEDION E5020 2 GB 30019909A1 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019909A1 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ MEDION Bar / 73 mm Đen 157 g 2016 / 2016-12-14
ASUS TUF Gaming TUF-RX9070XT-O16G-COD-BO7 Ekran Kartı 90YV0L76-M0NM00TUF-RX9070XT-O16G-COD-BO7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 1,48 kg 2025 / 2025-12-10
LG 32LS570S TV495424 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI GeForce RTX 5060 Ti 16G SHADOW 2X PLUS Ekran KartıGEFORCE RTX 5060 TI 16G SHADOW 2X PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 578 g 2025 / 2025-12-04
LG K430DS 16 GB 8806087011258 Siyah Akıllı Telefon8806087011258 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Đen, Xanh dương 142 g 2016 / 2016-12-14
LG K430DS 16 GB 8806087015256 Beyaz Akıllı Telefon8806087015256 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Trắng 142 g 2016 / 2016-12-14
ASUS ZC520TL-4G103WW 3 GB 90AX0085-M01870 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX0085-M01870 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 73,7 mm Vàng 160 g 2016 / 2016-12-14
Haier HaierPHONE G21 GRAU 1 GB EA0MX0E02 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonEA0MX0E02 11,4 cm (4.5") TN 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 68 mm Xám 144 g 2016 / 2016-12-13
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G GAMING TRIO PLUS Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G GAMING TRIO PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,31 kg 2025 / 2025-12-04
HP Elite x3 + x3 Lap Dock 4 GB Y1M45EA+Y1M48EA 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M45EA+Y1M48EA 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-12-13
LG 32LS5600 TV32LS5600-ZC 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO WHITE Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,36 kg 2025 / 2025-12-04
ASUS ZenFone C ZC451CG-1G089ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Altın Akıllı TelefonZC451CG-1G089ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Vàng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1G088ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Altın Akıllı TelefonZC451CG-1G088ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Vàng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D085ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı TelefonZC451CG-1D085ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D080ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı TelefonZC451CG-1D080ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g 2016
LG 32LS3590 TV32LS3590-ZC 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-DHAHAB-CORE Ekran Kartı 90YV0LV6-MVAA00ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-DHAHAB-CORE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2025 / 2025-12-04
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G GAMING Ekran KartıRTX 5060 TI 8G GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 768 g 2025 / 2025-12-04
ASUS ROG-MATRIX-RTX5090-P32G-30TH Ekran Kartı 90YV0NF2-M0NM00ROG-MATRIX-RTX5090-P32G-30TH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 3,27 kg 2025 / 2025-11-19
ASUS ZenFone C ZC451CG-1C084ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZC451CG-1C084ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đỏ 150 g 2016
LG LG K430DS 16 GB 8806087011258 Siyah Akıllı Telefon
LG K430DS 16 GB 8806087011258 Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýMT6753
Ekran5.3"
LG LG K430DS 16 GB 8806087015256 Beyaz Akıllı Telefon
LG K430DS 16 GB 8806087015256 Beyaz Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýMT6735
Ekran5.3"