Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 32LS3500 TV32LS3500-ZA 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ZenFone C ZC451CG-1C037ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZC451CG-1C037ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đỏ 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1B083ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonZC451CG-1B083ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1B036ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonZC451CG-1B036ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1A035ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonZC451CG-1A035ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1A082ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 2 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonZC451CG-1A082ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2016
LG 32LM620S TV527389 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-DOOM Ekran Kartı 90YV0LV7-M0NM0090YV0LV7-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Không rõ Çok renkli Không rõ 2025 / 2025-11-13
GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING OC ICE 16G Ekran Kartı GV-R906XGAMINGOCICE-16GDGV-R906XGAMINGOCICE-16GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 840 g 2025 / 2025-10-31
MSI GEFIORCE RTX 5060 TI 8G GAMING OC NVIDIA GeForce RTX Ti 8 GB GDDR7 Ekran KartıGEFIORCE RTX 5060 TI 8G GAMING OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 247 g 2025
LG 26LS3590 TV26LS3590-ZC 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-07
LG 26CS460 TV26CS460-ZA 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI GERFORCE RTX 5060 TI 8G VENTUS 2X PLUS NVIDIA GeForce RTX Ti 8 GB GDDR7 Ekran KartıGERFORCE RTX 5060 TI 8G VENTUS 2X PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Bạc 573 g 2025
Samsung SM-J120F 1 GB 5415247091097 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon5415247091097 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,3 mm Trắng 131 g 2016 / 2016-12-13
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti WINDFORCE OC V2 16G Ekran Kartı GV-N507TWF3OCV2-16GDN507TWF3OCV2-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 930 g 2025 / 2025-10-29
GIGABYTE Radeon RX 9070 XT GAMING OC ICE 16G Ekran Kartı GV-R907XGAMINGOCICE-16GDGV-R907XGAMINGOCICE-16GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT 2 Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,26 kg 2025 / 2025-10-25
Samsung SM-J120F 1 GB 5415247091103 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı Telefon5415247091103 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,3 mm Vàng 131 g 2016 / 2016-12-13
Sony KDL-46HX750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 HX 750 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-J120F 1 GB 5415247091080 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5415247091080 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,3 mm Đen 131 g 2016 / 2016-12-13
Sony 40BX450 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40BX450 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony 32BX330 HD Siyah TVKDL-32BX330/1 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony 772 x 82 x 484 mm Đen Không rõ 2012
Hannspree ST281MKB TVST281MKB 62,5 cm (24.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree 60,5 cm (23.8") Đen Không rõ 2012 / 2012-03-06
MSI GEFORCE RTX 3050 LP E 6G OC Ekran KartıGEFORCERTX3050LPE6GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 352 g 2025 / 2025-10-07
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X OC BLACK Ekran KartıRTX 5070 TI 16G VENTUS 3X OC BLACK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhôm, Đen 1,07 kg 2025 / 2025-10-06
Hannspree Hannspree ST281MKB TV