Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Hannspree ST24HMUB TVST24HMUB 59,9 cm (23.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen, Kahverengi, Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-06
Samsung SM-J105H 75 GB 8806088215143 8 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806088215143 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,1 mm Đen 123 g 2016 / 2016-12-13
MSI GEFORCE RTX 5070 TI 16G VENTUS 3X PZ OC Ekran KartıG507T-16V3ZC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,08 kg 2025 / 2025-10-04
ASUS ZC520TL 3 GB 90AX0086-M01860 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX0086-M01860 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 73,7 mm Xám 148 g 2016 / 2016-12-07
Sharp LC-46LX630E 46 inç 100Hz Full HD TVLC-46LX630E 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-04
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G MLG EDITION OC NVIDIA 16 GB GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G MLG EDITION OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,28 kg 2025
ASUS ZE552KL-1G003WW 4 GB 90AZ0123-M00930 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ0123-M00930 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 152,6 mm Vàng 155 g 2016 / 2016-12-07
ASUS ZC520TL 3 GB 90AX0087-M01770 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX0087-M01770 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Bạc 148 g 2016 / 2016-12-07
ASUS ZC520TL 3 GB 90AX0086-M01880 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX0086-M01880 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Xám, Titanyum 148 g 2016 / 2016-12-07
Samsung SM-G903W 2 GB SM-G903WZK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G903WZK 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2016 / 2016-12-06
Samsung SM-J320W 5 GB SM-J320WZAA 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320WZAA 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016 / 2016-12-06
Sony KDL32EX310 HD Siyah TVKDL-32EX310B) 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,36 kg 2025 / 2025-09-16
Samsung UE46D6300 TVUE46D6300 116,8 cm (46") / 116,84 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-28
ASUS ZenFone 3 Laser ZC551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G 2 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZC551KL-SILVER-32G 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149 mm Bạc 150 g 2016
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1304-7186 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Đen, Grafit 165 g 2016
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 2X OC WHITE PLUS GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G VENTUS 2X OC WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 600 g 2025 / 2025-09-15
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G GAMING TRIO OC WHITE NVIDIA 8 GB GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G GAMING TRIO OC WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 839 g 2025
MSI GEFORCE RTX 5070 TI 16G VENTUS 3X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G VENTUS 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhôm, Đen 1,07 kg 2025 / 2025-09-13
MSI GEFORCE RTX 5070 TI 16G SHADOW 3X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G SHADOW 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 994 g 2025 / 2025-09-13
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE MAX 16G GV-N506TWF2MAX-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2MAX-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-09-11
Hisense E76 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Pembe altın, Beyaz Akıllı TelefonHS-E76PG 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 75,7 mm Pembe altın, Trắng 147 g 2016
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE MAX 8G GV-N506TWF2MAX-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2MAX-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-09-11
Hisense E76 3 GB HS-E76GD 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonHS-E76GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 75,7 mm Vàng 147 g 2016 / 2016-12-02
Hannspree Hannspree ST24HMUB TV