Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GEFORCE RTX 5060 TI 16G VENTUS 2X OC WHITE PLUS GDDR7 Ekran Kartı912-V535-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 600 g 2025 / 2025-09-10
GIGABYTE GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC V2 8G GV-N5050WF2OCV2-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N5050WF2OCV2-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 2 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 880 g 2025 / 2025-09-09
GIGABYTE GeForce RTX 5050 D6 8G GV-N5050D6-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N5050D6-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 2 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 710 g 2025 / 2025-09-09
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-HATSUNE-MIKU-EDITION 90YV0LV9-M0NM00 16 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0LV9-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 2,86 kg 2025 / 2025-09-07
Honor 8 Premium 64 GB 51090QTU Mavi Akıllı Telefon51090QTU 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 71 mm Xanh dương 153 g 2016 / 2016-12-01
Honor 8 Premium 4 GB 51090QTT 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon51090QTT 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 71 mm Vàng 153 g 2016 / 2016-12-01
LG G5 SE 3 GB LGH840.AGBRGD 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH840.AGBRGD--D 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 73,9 mm Vàng 157 g 2016 / 2016-12-01
Sony KDL-46HX755 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 HX 755 BAE2 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-46EX655 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 EX 655 BAEP 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS PROART-RTX5070TI-16G 90YV0NR1-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0NR1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,39 kg 2025 / 2025-08-27
Sony KDL-40HX755 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40HX755BAE2 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-32EX655 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 EX 655 BAEP 102 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony 753 x 60 x 472 mm Đen Không rõ 2012
ASUS PROART-RTX5070TI-O16G 90YV0NR0-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıPROART-RTX5070TI-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,39 kg 2025 / 2025-08-27
MSI GeForce RTX 5090 VENTUS 3X OC RTX 32G 3X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5090 32G VENTUS 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ 32 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,88 kg 2025 / 2025-08-27
ASUS ZS570KL-2J004WW 6 GB 64 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZS570KL-2J004WW 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,4 mm Bạc 172 g 2016 / 2016-11-28
ASUS PRIME-RX9070XT-O16G-WHITE 90YV0L75-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9070XT-O16G-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,16 kg 2025 / 2025-08-27
Sony KDL-22EX555 HD Wi-Fi Siyah TVKDL 22 EX 555 BAEP 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony 535 x 58 x 350 mm Đen Không rõ 2012
Samsung PS51E450 TVPS51E450 128,85 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 1187,8 x 56 x 706,6 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-02-25
ASUS ZS570KL-2G084WW 6 GB 128 GB 6 GB RAM Altın Akıllı TelefonZS570KL-2G084WW 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,4 mm Vàng 172 g 2016 / 2016-11-27
Samsung PS43E450 TVPS 43 E 450 109,32 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 1011,8 x 56 x 622,4 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-02-25
Samsung PL43E450A1F XGA Siyah TV8806071803197 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZS570KL-2J085WW 6 GB 128 GB 6 GB RAM Altın Akıllı TelefonZS570KL-2J085WW 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Vàng Không rõ 2016 / 2016-11-27
ASUS ZC553KL-4G019WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZC553KL-4G019WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 151,4 mm Vàng 175 g 2016 / 2016-11-27
ASUS ZC553KL-4J022WW 3 GB 90AX00D3-M01620 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZC553KL-4J022WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Bạc 175 g 2016 / 2016-11-27
Honor Honor 8 Premium 64 GB 51090QTU Mavi Akıllı Telefon
Honor 8 Premium 64 GB 51090QTU Mavi Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 8 Premium 4 GB 51090QTT 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon