Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZC553KL-4H020WW 3 GB 90AX00D2-M01630 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonZC553KL-4H020WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Xám 175 g 2016 / 2016-11-27
Sony KDL-22EX310 HD Beyaz TVKDL22EX310WIT 55 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Trắng Không rõ 2012
ASUS DUAL-RX9060-8G 90YV0NU0-M0NB00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0NU0-M0NB00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2025 / 2025-08-22
Samsung PS43E490 43 inç TVPS 43 E 490 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung 1012 x 56 x 622,4 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-02-23
Samsung 40D6000 UE40D6000TW TVUE40D6000TW 101,6 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-20
GIGABYTE GeForce RTX 5060 EAGLE MAX OC 8G GV-N5060EAGLEMAX OC-8GD 1.0 GDDR7 Ekran KartıGV-N5060EAGLEMAX OC-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 700 g 2025 / 2025-08-19
Samsung UN55D8000YFXZX 55 inç Full HD TVUN55D8000YFXZX 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-19
Samsung 46" LED 6450 UN46D6450UFXZX 46 inç Full HD TVUN46D6450UFXZX 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-19
Samsung 46" LED 6003 Full HD kalitesi Smart Siyah TVUN46D6003SFXZX 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZS570KL-2G002WW 6 GB 64 GB 6 GB RAM Altın Akıllı TelefonZS570KL-2G002WW 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,4 mm Vàng 172 g 2016 / 2016-11-27
ASUS ZS570KL-2J022WW 6 GB 256 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZS570KL-2J022WW 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,4 mm Bạc 172 g 2016 / 2016-11-27
Samsung 46" LED 6000 Full HD kalitesi Siyah TVUN46D6000SFXZX 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZE520KL-1G032WW 3 GB 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE520KL-1G032WW 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 146,9 mm Vàng 144 g 2016 / 2016-11-27
Samsung 40" LED 5003 UN40D5003BFXZX 40 inç Full HD TVUN40D5003BFXZX 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-19
MSI GEFORCE RTX 5060 TI 8G SHADOW 2X PLUS GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5060 TI 8G SHADOW 2X PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 553 g 2025 / 2025-08-14
Samsung D5500 32" UN32D5500RFXZX 32 inç Full HD TVUN32D5500RFXZX 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-19
Sony KDL-55HX855 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVKDL55HX855BAEP 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-46HX855 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 HX 855 BAEP 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony 1077 x 35 x 640 mm Đen Không rõ 2012
MSI GEFORCE RTX 5070 12G GAMING TRIO GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 12G GAMING TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,19 kg 2025 / 2025-08-14
MSI GEFORCE RTX 5070 12G SHADOW 2X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 12G SHADOW 2X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 724 g 2025 / 2025-08-14
GIGABYTE GeForce RTX 5060 D7 Low Profile 8G GV-N5060D7-8GL GDDR7 Ekran KartıGV-N5060D7-8GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 330 g 2025 / 2025-08-14
MSI GEFORCE RTX 5070 12G VENTUS 3X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 12G VENTUS 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 1 kg 2025 / 2025-08-14
Sony KDL-46HX753 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46HX753BAEP 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS PROART-RTX5080-O16G 90YV0N30-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıPROART-RTX5080-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Kahverengi Không rõ 2025 / 2025-07-31