Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG H736 5 GB 8806084999788 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8806084999788 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Trắng 137 g 2016 / 2016-11-22
ASUS DUAL-RTX5060-8G-WHITE 90YV0N16-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0N16-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 647 g 2025 / 2025-07-31
MSI GT 710 2GD3 NVIDIA GeForce GT 710 2 GB GDDR3 Ekran KartıGEFORCE GT 710 2GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2025
Samsung UE46ES6800UXXU 46 inç Full HD TVUE46ES6800UXXU 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-15
Samsung UE46ES6710UXXU 46 inç Full HD TVUE46ES6710UXXU 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-15
ASUS TURBO-AI-PRO-R9700-32G Ekran Kartı 90YV0MN0-M0CA0090YV0MN0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon AI PRO R9700 1 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Xám 1,04 kg 2025 / 2026-04-01
Samsung UE40ES6800UXXU 40 inç Full HD TVUE40ES6800UXXU 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-02-15
ASUS DUAL-RTX5060TI-16G-WHITE 90YV0MH7-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0MH7-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 656 g 2025 / 2025-07-22
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah, Grafit Akıllı TelefonF3111TR/B 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 66,8 mm Đen, Grafit 137,4 g 2016
HP Elite x3 + Jabra Stealth 4 GB Y1M46EA?JABRASTEALTH 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M46EA?JABRASTEALTH 15,1 cm (5.96") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-11-18
Samsung UE40ES6710UXXU 46 inç Full HD TVUE40ES6710UXXU 102 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-15
Samsung UE32ES6800UXXU 32 inç Full HD TVUE32ES6800UXXU 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-15
Samsung UE60ES6300UXXU 60 inç Full HD TVUE60ES6300UXXU 152 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS DUAL-RTX5060TI-O8G-WHITE 90YV0MP5-M0NA00 8 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0MP5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 656 g 2025 / 2025-07-22
Samsung UE55ES6300UXXU 55 inç Full HD TVUE55ES6300UXXU 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS DUAL-RTX5060TI-8G-WHITE 90YV0MP6-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0MP6-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 656 g 2025 / 2025-07-22
Samsung UE46ES5500KXXU TVUE46ES5500KXXU 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE46EH5000KXXU 46 inç Full HD TVUE46EH5000KXXU 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE40ES6300UXXU 40 inç Full HD TVUE40ES6300UXXU 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS DUAL-RTX5060TI-O16G-WHITE Ekran Kartı 90YV0MH6-M0AA0090YV0MH6-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 656 g 2025 / 2026-10-08
Samsung UE40ES5500KXXU 40 inç Full HD TVUE40ES5500KXXU 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G EXPERT OC GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G EXPERT OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đồng 1,88 kg 2025 / 2025-07-19
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-BTF-GAMING 90YV0NF0-M0NA00 32 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0NF0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 3,01 kg 2025 / 2025-07-17
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5090-32G-BTF-GAMING 90YV0NF1-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0NF1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám 3,01 kg 2025 / 2025-07-17