Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE40EH5000KXXU 40 inç Full HD TVUE40EH5000KXXU 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE37ES6710UXXU TVUE37ES6710UXXU 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-14
GIGABYTE Radeon AI PRO R9700 AI TOP 32G GV-R9700AI TOP-32GD GDDR6 Ekran KartıGV-R9700AI TOP-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon AI PRO R9700 1 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Xám 1,49 kg 2025 / 2025-07-08
MSI GeForce RTX 5080 EXPERT OC RTX 16G OC GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G EXPERT OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đồng 1,9 kg 2025 / 2025-07-08
Samsung UE37ES6300UXXU 37 inç Full HD TVUE37ES6300UXXU 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE37ES5500KXXU TVUE37ES5500KXXU 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE32ES6710UXXU TVUE32ES6710UXXU 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE32ES6300UXXU TVUE32ES6300UXXU 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-14
MSI GeForce RTX 5050 8G GAMING OC GDDR6 Ekran KartıV538-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 497 g 2025 / 2025-07-07
Samsung UE32ES5500KXXU 32 inç Full HD TVUE32ES5500KXXU 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE32EH5000KXXU TVUE32EH5000KXXU 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS ZC500TG-1B132WW 2 GB 90AZ00V2-M00960 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00V2-M00960 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71 mm Trắng 135 g 2016 / 2016-11-17
Samsung UE26EH4510W TVUE26EH4510 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung UE26EH4500W TV8806071864945 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS ZenFone 5 A500CG-2A310ID 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2110 mAh Siyah Akıllı TelefonA500CG-2A310ID 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2016
MSI GeForce RTX 5050 8G SHADOW 2X OC GDDR6 Ekran KartıV538-006R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 478 g 2025 / 2025-07-06
Samsung UE22ES5000W TVUE22ES5000W 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS ZenFone 5 A500CG-1G309ID 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.3 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2110 mAh Şampanya, Altın Akıllı TelefonA500CG-1G309ID 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Şampanya, Vàng 145 g 2016
MSI GEFORCE RTX 5050 8G VENTUS 2X OC GDDR6 Ekran KartıGEFORCE RTX 5050 8G VENTUS 2X OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Bạc 491 g 2025 / 2025-07-01
Samsung UE19ES4000W TVUE 19 ES 4000 48,2 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2012 / 2012-02-14
Samsung PS60E6500EUXXU TVPS60E6500EUXXU 152,4 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2012 / 2012-02-14
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J207ID 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J207ID 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J203ID 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J203ID 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016
ASUS DUAL-RTX5050-O8G 90YV0N72-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX5050-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2025 / 2025-06-28