Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UN55ES6500FXZA TVUN55ES6500FXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN55EH6000FXZA TVUN55EH6000FXZA 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung SM-A810F 3 GB A810F-BLUE 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonA810F-BLUE 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,8 mm Xanh dương 182 g 2016 / 2016-11-12
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1A094W 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 8 GB Siyah Akıllı TelefonZE500KL-1A094W 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-6G040WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB Altın Akıllı TelefonZE500KL-6G040WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2016
Samsung UN50ES7100FXZA TVUN50ES7100FXZA 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN50ES6580FXZA TVUN50ES6580FXZA 127 cm (50") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN50EH5300FXZA TVUN50EH5300FXZA 127 cm (50") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN46ES8000FXZA TVUN46ES8000FXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-02-07
Haier Leisure L55 1 GB EA0MN0E02 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonEA0MN0E02 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 71,8 mm Vàng 132 g 2016 / 2016-11-10
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE MAX OC 16G GV-N506TWF2MAX OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2MAX-OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-06-18
Samsung UN46ES6580FXZA TVUN46ES6580FXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN46ES6500FXZA TVUN46ES6500FXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012 / 2012-02-07
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti GAMING 8G GV-N506TGAMING-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TGAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 800 g 2025 / 2025-06-17
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti GAMING 16G GV-N506TGAMING-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TGAMING-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 800 g 2025 / 2025-06-17
Samsung UN46EH6000FXZA TVUN46EH6000FXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN46EH5300FXZA TVUN46EH5300FXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN46EH5000FXZA TVUN46EH5000 116,6 cm (45.9") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
HP Elite x3 + x3 Desk Dock + x3 Lap 4 GB Y1M44EA+V5H01AA+Y1M47EA/990489 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M44EA+V5H01AA+Y1M47EA/990489 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-11-07
Samsung UN40ES6580FXZA TVUN40ES6580FXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN40ES6500FXZA TVUN40ES6500FXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN40EH6000FXZA TVUN40EH6000FXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
GIGABYTE GeForce RTX 5060 WINDFORCE MAX OC 8G GV-N5060WF2MAX OC-8GD GDDR7 Ekran KartıN5060WF2MAXOC8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 490 g 2025 / 2025-06-17
Samsung UN40EH5300FXZA TVUN40EH5300FXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07