Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP Elite x3 + x3 Desk Dock 4 GB Y1M44EA+V5H01AA/99048583 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M44EA+V5H01AA/99048583 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-11-05
Samsung UN40EH5000FXZA TVUN40EH5000 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5090 STEALTH ICE 32G GV-N5090AORUSST ICE-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090AORUSST ICE-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-06-13
GIGABYTE GeForce RTX 5090 GAMING 32G GV-N5090GAMING-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090GAMING-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,23 kg 2025 / 2025-06-13
GIGABYTE GeForce RTX 5080 GAMING 16G GV-N5080GAMING-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080GAMING-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,83 kg 2025 / 2025-06-13
MSI GeForce RTX 5060 8G GAMING TRIO OC WHITE NVIDIA 8 GB GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 8G GAMING TRIO OC WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 797 g 2025
Honor 6X 3 GB 51091ACL 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon51091ACL 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,2 mm Xám 162 g 2016 / 2016-11-04
Samsung UN32EH5300FXZA TVUN32EH5300FXZA 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN32EH5000FXZA TVUN32EH5000FXZA 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
ASUS Dual -RTX4060-O8G-V2 NVIDIA GeForce RTX 4060 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0JC4-M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 1 Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Çok renkli Không rõ 2025
Honor 6X 3 GB 51091ACK 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51091ACK 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,2 mm Bạc 162 g 2016 / 2016-11-04
Samsung UN32EH4000FXZA TVUN32EH4000FXZA 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung UN26EH4000FXZA TVUN26EH4000FXZA 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN64E8000F PN64E8000GFXZA TVPN64E8000GFXZA 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN64E7000FFXZA TVPN64E7000FFXZA 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Honor 6X 3 GB 51091ACP 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon51091ACP 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,2 mm Vàng 162 g 2016 / 2016-11-04
Samsung PN64E550D1FXZA TVPN64E550D1FXZA 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
HP Elite x3 + x3 Lap Dock 4 GB BY1M46EA11 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonBY1M46EA11 15,1 cm (5.96") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-11-04
Samsung PN60E8000GFXZA TVPN60E8000GFXZA 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-07
LG K7 LGX210 1 GB LGX210.AESPBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGX210.AESPBK 12,7 cm (5") IPS 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 72,5 mm Đen 158,8 g 2016 / 2016-11-03
LG K430DS 5 GB LGK430DSE.AESPWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK430DSE.AESPWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Trắng 140 g 2016 / 2016-11-03
LG K430DS 5 GB LGK430DSE.AESPKU 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGK430DSE.AESPKU 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Xanh dương 140 g 2016 / 2016-11-03
Samsung PN60E7000FFXZA TVPN60E7000FFXZA 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN60E6500EFXZA TVPN60E6500EFXZA 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07