Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PN60E550D1FXZA TVPN60E550D1FXZA 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN60E530A3FXZA TVPN60E530A3FXZA 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
HP Elite x3 BUNDEL incl. Desk Dock en Lap (Y1M46EA + Y1M47EA) 4 GB BY1M46EA10 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonBY1M46EA10 15,1 cm (5.96") Không rõ 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-11-02
Samsung PN51E8000GFXZA TVPN51E8000GFXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN51E7000FFXZA TVPN51E7000FFXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
MSI GEFORCE RTX 5060 TI 8G SHADOW 2X OC PLUS GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G SHADOW 2X OC PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 553 g 2025 / 2025-05-31
MSI GEFORCE RTX 5060 8G VENTUS 3X OC GDDR7 Ekran KartıG5060-8V3C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 684 g 2025 / 2025-05-31
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-WHITE 90YV0LWA-M0NA00 32 GB GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5090 32GB GDDR7 WHITE OC EDITION Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 3,01 kg 2025 / 2025-05-28
Samsung PN51E6500EFXZA TVPN51E6500EFXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5090-32G-WHITE 90YV0LWB-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0LWB-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 3,01 kg 2025 / 2025-05-28
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-WHITE 90YV0LV4-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0LV4-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2,86 kg 2025 / 2025-05-28
Samsung PN51E550D1FXZA TVPN51E550D1FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
LG SE 3 GB LGH840.AGBRTN 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı TelefonD-LGH840.AGBRTN 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 73,9 mm Xám 161 g 2016 / 2016-11-02
Samsung PN51E530A3FXZA TVPN51E530A3FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN51E490B4FXZA TVPN51E490B4FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN51E450A1FXZA TVPN51E450A1FXZA 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
Samsung PN43E450A1FXZA TVPN43E450A1FXZA 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 1024 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
ASUS ZC550KL 2 GB 90AX0105-M01940 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M01940 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016 / 2016-10-30
Samsung LN40D567F9HXZA TVLN40D567F9HXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-16G-WHITE 90YV0LV5-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0LV5-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2,86 kg 2025 / 2025-05-28
ASUS TUF Gaming TUF-RX9060XT-O16G-GAMING 90YV0LF0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0LF0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 941 g 2025 / 2025-05-25
Haier L55S 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonL55S 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Haier Bar / 71,8 mm Xám 135 g 2016 / 2016-10-28
ASUS Prime Radeon RX 9060 XT O16G 90YV0LF1-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9060XT-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 871 g 2025 / 2025-05-25
ASUS PRIME-RX9060XT-O8G 90YV0MI0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9060XT-O8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 871 g 2025 / 2025-05-25
Haier Haier L55S 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Haier L55S 2 GB 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýMT6735A
Ekran5"