Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZWATUR 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J500FZWATUR 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Trắng 146 g 2016 / 2016-10-22
Sony KDL-40EX655 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 40 EX 655 BAEP 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G GAMING TRIO OC WHITE GDDR7 Ekran KartıRTX 5070 TI 16G GAMING TRIO OC WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,3 kg 2025 / 2025-05-02
Sony KDL-40EX650 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX650BAE2 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-J500 5 GB SM-J500FZKATUR 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J500FZKATUR 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Đen 146 g 2016 / 2016-10-22
MSI GeForce RTX 5060 8G GAMING OC GDDR7 Ekran Kartı912-V537-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 649 g 2025 / 2025-05-01
Samsung SM-J200F 1 GB SM-J200FZWATUR 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J200FZWATUR 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69 mm Trắng 130 g 2016 / 2016-10-22
MSI GeForce RTX 5060 8G VENTUS 2X OC GDDR7 Ekran Kartı912-V537-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Bạc 511 g 2025 / 2025-05-01
Sony KDL-32HX755 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 HX 755 BAEP 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-J200F 1 GB SM-J200FZKATUR 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J200FZKATUR 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69 mm Đen 130 g 2016 / 2016-10-22
Samsung SM-J200F 1 GB SM-J200FZDATUR 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J200FZDATUR 11,9 cm (4.7") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69 mm Vàng 130 g 2016 / 2016-10-22
LG K520 5 GB LGK520TR.ATURWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK520TR.ATURWH 14,5 cm (5.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,6 mm Trắng 145 g 2016 / 2016-10-22
LG K520 5 GB LGK520TR.ATURTN 16 GB 5 GB RAM Metalik Akıllı TelefonLGK520TR.ATURTN 14,5 cm (5.7") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,6 mm Metalik, Titanyum 145 g 2016 / 2016-10-22
Sony KDL-32HX750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 HX 750BAE2 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GeForce RTX 5060 8G VENTUS 2X OC WHITE GDDR7 Ekran Kartı912-V537-003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 511 g 2025 / 2025-05-01
LG K500 2 GB LGK500TR.ATURBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK500TR.ATURBK 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 71,8 mm Đen 120 g 2016 / 2016-10-22
LG K500 2 GB LGK500TR.ATURWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK500TR.ATURWH 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 71,8 mm Trắng 120 g 2016 / 2016-10-22
LG K430TR 2 GB LGK430TR.ATURWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK430TR.ATURWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Trắng 140 g 2016 / 2016-10-22
ASUS DUAL-RTX5070-12G 90YV0M18-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0M18-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 855 g 2025 / 2025-05-01
LG K430TR 2 GB LGK430TR.ATURKU 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK430TR.ATURKU 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Đen, Xanh dương 140 g 2016 / 2016-10-22
LG H960 4 GB LGH960TR.ATURWH 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH960TR.ATURWH 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.1.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 79,3 mm Trắng 192 g 2016 / 2016-10-22
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5070TI-O16G-WHITE-GAMING 90YV0MD3-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5070TI-O16G-WHITE-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng Không rõ 2025 / 2025-05-01
ASUS DUAL-RTX5070-O12G 90YV0M17-M0NA00 12 GB GDDR7 Ekran KartıDUAL-RTX5070-O12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Çok renkli 855 g 2025 / 2025-05-01
ASUS PRIME-RTX5070-O12G-WHITE 90YV0M19-M0NA00 12 GB GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5070-O12G-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,02 kg 2025 / 2025-05-01