Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor 400 Lite 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 8 GB 256 GB 5230 mAh Gri Akıllı Telefon5109BRVB 17 cm (6.7") AMOLED 2412 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,5 mm Xám 171 g 2026
LG 47LK530 47 inç 100Hz Full HD TV47 LK 530 AEU 119 cm / 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
GIGABYTE GeForce RTX 5070 GAMING OC 12G GV-N5070GAMING OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070GAMING OC-12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 EAGLE OC ICE SFF 12G GV-N5070EAGLEOC ICE-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070EAGLEOC ICE-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF 16G GV-N507TEAGLEOC ICE-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TEAGLEOC ICE- Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 42LW5500 42 inç Full HD TV483888 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
LG 32LW5500 32 inç Full HD TV32 LW 5500 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
Samsung UE60D6500ZF UE60D6500VSXZF 60 inç Full HD TVUE60D6500VSXZF 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5070 Ti MASTER 16G GV-N507TAORUS M-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TAORUS M-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5090 GAMING OC 32G GV-N5090GAMING OC-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090GAMING OC-32 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 55LV355B 55 inç Full HD TV55LV355B 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G GV-N5070WF3OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070WF3OC-12GD-BULK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 47LV355B 47 inç Full HD TV47LV355B 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
LG 42LV355B 42 inç Full HD TV42LV355B 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5070 MASTER 12G GV-N5070AORUS M-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070AORUS M-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 32LV255C 32 inç HD TV32LV255C.BWZ 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-16
Samsung UE60D8000 60 inç Full HD TVUE-60D8000 152,4 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-09-15
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5090 MASTER ICE 32G GV-N5090AORUSM ICE-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090AORUSM ICE-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
Sharp LC-40LE511E 40 inç Full HD TVLC-40LE511E 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-15
Grundig 22" VLE 8120 BG GBJ8122 22 inç Full HD TV22 VLE 8120 BG SCHWARZ 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-15
Grundig 46" VLE 7130 BF Full HD kalitesi Siyah TV46 VLE 7130 BF 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5090 XTREME WATERFORCE 32G GV-N5090AORUSX W-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090AORUSX W-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 3 kg 2025 / 2025-01-10
Grundig 32 VLE 7130 BF GBJ7432 32 inç Full HD TV32 VLE 7130 BF 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-15
Grundig 26 VLE 7100 BF GBJ7026 26 inç HD TV26 VLE 7100 BF 66 cm (26") / 66 cm LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-15