Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE32D6750 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE32D6750 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE37D5700 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)UE37D5700 93,88 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE55D6750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)UE55D6750 139,7 cm (55") / 139,7 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS TUF Gaming TUF-RX9070-O16G-GAMING 90YV0LI0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX9070-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,48 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS PRIME-RX9070XT-O16G 90YV0L71-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9070XT-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,16 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RX9070XT-O16G-GAMING 90YV0L70-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX9070XT-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,48 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS PRIME-RTX5080-O16G 90YV0LX0-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5080-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,34 kg 2024 / 2024-12-25
OPPO A6 5G 110010349986 Akıllı Telefon110010349986 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Vàng 209 g 2026 / 2026-01-15
Samsung UE46D6750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)UE46D6750 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE40D6750 Full HD kalitesi Wi-Fi TV Televizyon (TV)UE40D6750 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Salora 24LED7015TDW 24 inç Full HD TV Televizyon (TV)24LED-7015TDW 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-05
OPPO A6 5G 110010349987 Akıllı Telefon110010349987 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Đen 209 g 2026 / 2026-01-15
Salora 24LED7005TD 24 inç Full HD TV Televizyon (TV)24LED-7005TD 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-05
OPPO A6 110010349848 Akıllı Telefon110010349848 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Vàng 215 g 2026 / 2026-01-15
OPPO A6 110010349841 Akıllı Telefon110010349841 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Đen 215 g 2026 / 2026-01-15
Salora 22LED7015TDW 22 inç Full HD TV Televizyon (TV)22LED-7015TDW 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-05
Salora 19LED7015TDW 19 inç HD TV Televizyon (TV)19LED-7015TDW 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-05
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 6936520882892 Akıllı Telefon6936520882892 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Cam Göbeği 219 g 2026 / 2026-01-15
Honor Magic8 Pro 5G 17 cm (6.71") Çift SIM Android 16.0 USB C Tipi 12 GB 512 GB 7100 mAh Altın Akıllı Telefon6936520882885 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Vàng 219 g 2026
GIGABYTE GeForce RTX 5080 AERO OC SFF 16G GV-N5080AERO OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AEROOC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2024 / 2024-12-24
GIGABYTE GeForce RTX 5080 GAMING OC 16G GV-N5080GAMING OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080GAMING OC-16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2024 / 2024-12-24
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 MASTER 16G GV-N5080AORUS M-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUS M-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2024 / 2024-12-24
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER WINDFORCE 12G GV-N407SWF3-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407SWF3-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 SUPER Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-12-20
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon6936520882878 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Đen 219 g 2026 / 2026-01-15
OPPO OPPO A6 5G 110010349986 Akıllı Telefon
OPPO A6 5G 110010349986 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6300
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6 5G 110010349987 Akıllı Telefon
OPPO A6 5G 110010349987 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6300
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6 110010349848 Akıllı Telefon
OPPO A6 110010349848 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6 110010349841 Akıllı Telefon
OPPO A6 110010349841 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
Honor Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 6936520882892 Akıllı Telefon
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 6936520882892 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"
Honor Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"