Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1C093WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZC500TG-1C093WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71 mm Đỏ 135 g 2016
Sharp LC-60LE835U Full HD kalitesi Siyah TVLC60LE835 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN60D6500/SSG3050GB Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN60D6500/SSG3050GB 152,4 cm (60") / 152,4 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 Laser ZC551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZC551KL64GB_SR 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76 mm Bạc 150 g 2016
ASUS ZenFone 3 Laser ZC551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZC551KL64GB_GD 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76 mm Vàng 150 g 2016
Samsung UN60D6500/BDD5500/BG Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN60D6500/BDD5500/BG 152,4 cm (60") / 152,4 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZE552KL-1A001WW 4 GB 90AZ0121-M00380 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ0121-M00380 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 152,6 mm Đen, Xanh dương 155 g 2016 / 2016-10-13
MSI Radeon RX 5700 XT EVOKE 8 GB GDDR6 Ekran KartıRX 5700 XT EVOKE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đồng 894 g 2025 / 2025-02-23
MSI Radeon RX 5700 GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıRX 5700 GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,41 kg 2025 / 2025-02-23
MSI Radeon RX 5500 XT GAMING 8G GDDR6 Ekran KartıRX 5500 XT GAMING 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5500 XT 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 686 g 2025 / 2025-02-23
ASUS ZB500KL 2 GB 90AX00A8-M00290 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00A8-M00290 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Vàng 150 g 2016 / 2016-10-13
Samsung UN60D6400/SSG3050GB Full HD kalitesi Gri TVUN60D6400/SSG3050GB 152,4 cm (60") / 152,4 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung UN60D6400/BDD5500/BG Full HD kalitesi Gri TVUN60D6400/BDD5500/BG 152,4 cm (60") / 152,4 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung UN55D6500/SSG3050GB 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D6500/SSG3050GB 138,7 cm (54.6") / 138,6 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN55D6500/BDD5500/BG 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D6500/BDD5500/BG 138,7 cm (54.6") / 138,6 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonZE552KL64GB_BL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Xanh dương 155 g 2016
ASUS ZB500KL 2 GB 90AX00A3-M00280 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX00A3-M00280 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Đỏ 150 g 2016 / 2016-10-13
Samsung UN55D6400/SSG3050GB Full HD kalitesi Wi-Fi Gri TVUN55D6400/SSG3050GB 139,7 cm (55") / 139,7 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
MSI Radeon RX 590 ARMOR 8G GDDR5 Ekran KartıRX 590 ARMOR 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 590 2 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 873 g 2025 / 2025-02-23
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE552KL64GB_GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Vàng 155 g 2016
Samsung UN55D6400/BDD5500/BG Full HD kalitesi Wi-Fi Gri TVUN55D6400/BDD5500/BG 139,7 cm (55") / 139,7 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE552KL64GB_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 155 g 2016
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE552KL64GB_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Trắng 155 g 2016
MSI GeForce RTX 4080 GAMING TRIO RTX 16GB GDDR6X Ekran KartıRTX4080 16GB GAM TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,88 kg 2025 / 2025-02-22