Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LV450N 47 inç Full HD TV47LV450N 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2700 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon40-28-8169 15,2 cm (6") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 79 mm Đen, Grafit 202 g 2016
LG 32LW450N 32 inç Full HD TV32LW450N 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
MSI GEFORCE GTX 1660 VENTUS XS 6G OC NVIDIA 6 GB GDDR5 Ekran KartıB-GTX 1660 VENTUS XS 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 702 g 2025
LG 32LV340N 32 inç Full HD TV32LV340N 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
Samsung LN46C539F1H Full HD kalitesi Siyah TVLN46C539F1HXZA 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KG-1A084WW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Siyah Akıllı TelefonZE500KG-1A084WW 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Đen 140 g 2016
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KG-6G086WW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Altın Akıllı TelefonZE500KG-6G086WW 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Vàng 140 g 2016
Samsung LN40C530F1H Full HD kalitesi Siyah TVLN40C530F1HXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI VENTUS GeForce GTX 1650 D6 XS OC NVIDIA 4 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE-GTX-1650-D6-VENTUS-XS-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Xám 454 g 2025
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KG-6J085WW 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 3G Micro-USB 2 GB 8 GB 2070 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE500KG-6J085WW 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Bạc 140 g 2016
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 128 GB 4600 mAh Pembe altın Akıllı TelefonZU680KL128GB_RGD 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Pembe altın 233 g 2016
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 128 GB 4600 mAh Gri Akıllı TelefonZU680KL128GB_GY 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Xám 233 g 2016
LG 19LV250N 19 inç HD TV19LV250N 47 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
LG 47LK950N 47 inç 100Hz Full HD TV47LK950N 119 cm / 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
ASUS ROG-ASTRAL-LC-RTX5090-32G-GAMING 90YV0LW3-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0LW3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB ASUS Không rõ Đen, Xám 3,52 kg 2025 / 2025-01-22
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 128 GB 4600 mAh Gümüş Akıllı TelefonZU680KL128GB_SR 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Bạc 233 g 2016
ASUS PRIME-RTX5070TI-16G 90YV0MF1-M0NA00 Ekran KartıPRIME-RTX5070TI-16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,17 kg 2025 / 2025-01-22
LG 32LK430N 32 inç Full HD TV32LK430N 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 64 GB 4600 mAh Pembe altın Akıllı TelefonZU680KL64GB_RGD 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Pembe altın 233 g 2016
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 64 GB 4600 mAh Gri Akıllı TelefonZU680KL64GB_GY 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Xám 233 g 2016
LG 42LW650W 42 inç Full HD TV42LW650W 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14
ASUS ZenFone 3 Ultra ZU680KL 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 64 GB 4600 mAh Gümüş Akıllı TelefonZU680KL64GB_SR 17,3 cm (6.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 93,6 mm Bạc 233 g 2016
LG 42LV450N 42 inç Full HD TV42LV450N 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-14