Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GEFORCE RTX 5080 16G INSPIRE 3X OC GDDR7 Ekran KartıG5080-16I3C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đồng 950 g 2025 / 2025-01-13
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J329WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J329WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016
Samsung UE32D5800VWXZT 32 inç Full HD TVUE32D5800VWXZT 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-24
Samsung UE32D4003BWXZT 32 inç HD TVUE32D4003BWXZT 81,28 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-24
LG SE H840 3 GB LGH840.ADECSV 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH840.ADECSV 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 73,9 mm Bạc 157 g 2016 / 2016-09-24
LG K420N 5 GB LGK420N.ADEUKU 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N.ADEUKU. 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,8 mm Đen, Xanh dương 142 g 2016 / 2016-09-24
Haier LET26C430 26 inç Full HD TVLET 26 C 430 66 cm (26") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-24
Haier LET22C430 22 inç Full HD TVLET 22 C 430 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-24
Samsung UN22D4000 Full HD kalitesi Siyah TVUN22D4000 55,9 cm (22") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GEFORCE RTX 5080 16G VENTUS 3X OC WHITE GDDR7 Ekran KartıV531-062R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,08 kg 2025 / 2025-01-13
Samsung UN40D5550 Full HD kalitesi Siyah TVUN40D5550 101,6 cm (40") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
LG DM2780D-PZ 27 inç Full HD TVDM2780DPZ 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-23
MSI GEFORCE RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC GDDR7 Ekran KartıV531-009R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,81 kg 2025 / 2025-01-13
Sony KDL-46NX720 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL46NX720 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung S19A100N 5 inç HD TVS19A100N 47 cm (18.5") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-22
LG 60PZ850N Full HD kalitesi Siyah TV60PZ850N 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GeForce RTX5090 GAMING TRIO OC 32G OC GDDR7 Ekran KartıG5090-32GTC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2,12 kg 2025 / 2025-01-13
LG 50PZ850N 50 inç Full HD TV50PZ850N 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-19
Sharp LC-24LE510E 24 inç Full HD TVLC 24 LE 510 E 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-18
LG 42PT200 42 inç TV42PT200 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-18
LG 50PT200 50 inç TV50PT200 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-18
LG 50PT351 50 inç TV50PT351 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-17
OPPO A6k 110010350914 Akıllı Telefon110010350914 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Đen 205 g 2026 / 2026-02-04
OPPO A6k 110010350915 Akıllı Telefon110010350915 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Xanh dương 205 g 2026 / 2026-02-04
OPPO OPPO A6k 110010350914 Akıllı Telefon
OPPO A6k 110010350914 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6k 110010350915 Akıllı Telefon
OPPO A6k 110010350915 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"