Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 37LV5590 37 inç Full HD TV37 LV 5590 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
LG 32LV579S 32 inç Full HD TV32 LV 579 S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Kahverengi Không rõ 2011 / 2011-09-09
MSI GeForce RTX5080 16G SUPRIM SOC 16G SOC GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G SUPRIM SOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 2,61 kg 2025 / 2025-01-10
LG 32LV5590 32 inç Full HD TV32LV5590 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5080-O16G-GAMING 90YV0M30-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5080-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,94 kg 2024 / 2024-12-25
Samsung UE32C5100 32 inç Full HD TVUE32C5100QW 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-08
Samsung UE46D6500 Full HD kalitesi Siyah TVUE46D6500VSXXH 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-GAMING 90YV0LV0-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 2,86 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS PRIME-RX9070-O16G 90YV0LI1-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9070-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,16 kg 2024 / 2024-12-25
Philips 32HFL3233D/10 32 inç HD TV32HFL3233D/10 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-06
Samsung UE37D6750 Full HD kalitesi Titanyum TVUE37D6750 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2011
Samsung UE32D6750 Full HD kalitesi Siyah TVUE32D6750 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE37D5700 Full HD kalitesi Siyah TVUE37D5700 93,88 cm / 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE55D6750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUE55D6750 139,7 cm (55") / 139,7 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS TUF Gaming TUF-RX9070-O16G-GAMING 90YV0LI0-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX9070-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,48 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS PRIME-RX9070XT-O16G 90YV0L71-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9070XT-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,16 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS TUF Gaming TUF-RX9070XT-O16G-GAMING 90YV0L70-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RX9070XT-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,48 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS PRIME-RTX5080-O16G 90YV0LX0-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıPRIME-RTX5080-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,34 kg 2024 / 2024-12-25
OPPO A6 5G 110010349986 Akıllı Telefon110010349986 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Vàng 209 g 2026 / 2026-01-15
Samsung UE46D6750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUE46D6750 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE40D6750 Full HD kalitesi Wi-Fi TVUE40D6750 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Salora 24LED7015TDW 24 inç Full HD TV24LED-7015TDW 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-05
OPPO A6 5G 110010349987 Akıllı Telefon110010349987 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Đen 209 g 2026 / 2026-01-15
Salora 24LED7005TD 24 inç Full HD TV24LED-7005TD 61 cm (24") / 61 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-05
OPPO OPPO A6 5G 110010349986 Akıllı Telefon
OPPO A6 5G 110010349986 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6300
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6 5G 110010349987 Akıllı Telefon
OPPO A6 5G 110010349987 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6300
Ekran6.75"