Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO A6 110010349848 Akıllı Telefon110010349848 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Vàng 215 g 2026 / 2026-01-15
OPPO A6 110010349841 Akıllı Telefon110010349841 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Đen 215 g 2026 / 2026-01-15
Salora 22LED7015TDW 22 inç Full HD TV22LED-7015TDW 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-05
Salora 19LED7015TDW 19 inç HD TV19LED-7015TDW 48 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-05
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 6936520882892 Akıllı Telefon6936520882892 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Cam Göbeği 219 g 2026 / 2026-01-15
Honor Magic8 Pro 5G 17 cm (6.71") Çift SIM Android 16.0 USB C Tipi 12 GB 512 GB 7100 mAh Altın Akıllı Telefon6936520882885 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Vàng 219 g 2026
GIGABYTE GeForce RTX 5080 AERO OC SFF 16G GV-N5080AERO OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AEROOC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2024 / 2024-12-24
GIGABYTE GeForce RTX 5080 GAMING OC 16G GV-N5080GAMING OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080GAMING OC-16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2024 / 2024-12-24
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 MASTER 16G GV-N5080AORUS M-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUS M-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2024 / 2024-12-24
GIGABYTE GeForce RTX 4070 SUPER WINDFORCE 12G GV-N407SWF3-12GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407SWF3-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 SUPER Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-12-20
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon6936520882878 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Đen 219 g 2026 / 2026-01-15
Samsung UN32D4003BDXZX 32 inç HD TVUN32D4003BDXZX 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
MSI GT 710 2GD3H 4HDMI NVIDIA GeForce GT 710 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT 710 2GD3H 4HDMI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 134 g 2024
LG 55LW5590 55 inç Full HD TV487828 139 cm / 139,7 cm (55") / 139,7 cm LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884247 Akıllı Telefon6936520884247 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Kahverengi 189 g 2026 / 2026-01-15
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884223 Akıllı Telefon6936520884223 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2026 / 2026-01-15
Unold 488999 Tarif Formları Ve Defterleri488999 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ Unold 175 mm Çok renkli 680 g 2011 / 2021-10-29
MSI GEFORCE RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING SLIM STALKER 2 EDITION NVIDIA 16 GB GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4070 TI SUPER 16G GAMING SLIM STALKER Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,09 kg 2024
MSI RTX 3050 VENTUS 2X XS 8G Ekran KartıRTX 3050 VENTUS 2X XS 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 570 g 2024 / 2024-12-10
OPPO A6x 110010349662 Akıllı Telefon110010349662 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Xanh dương 205 g 2026 / 2026-01-15
LG 42LW5590 42 inç Full HD TV42 LW 5590 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884216 Akıllı Telefon6936520884216 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 189 g 2026 / 2026-01-15
GIGABYTE GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 6G GV-N3050WF2OCV2-6GD Ekran KartıGV-N3050WF2OCV2-6GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2024 / 2024-12-10
LG 32LW5590 32 inç Full HD TV32LW5590 80 cm / 81,3 cm (32") / 81 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
OPPO OPPO A6 110010349848 Akıllı Telefon
OPPO A6 110010349848 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
OPPO OPPO A6 110010349841 Akıllı Telefon
OPPO A6 110010349841 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
Honor Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 6936520882892 Akıllı Telefon
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 6936520882892 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"
Honor Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884247 Akıllı Telefon
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884223 Akıllı Telefon
OPPO OPPO A6x 110010349662 Akıllı Telefon
OPPO A6x 110010349662 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884216 Akıllı Telefon