Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V328-012R 6 GB GTX 1060 GAMING 6G Ekran KartıV328-012R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2016 / 2016-07-20
Samsung Galaxy S22 Ultra 17,3 cm (6.8") Çift SIM Android 12 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonGS22UNEWNEG256S908 17,3 cm (6.8") OLED 1440 x 3088 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Đen 228 g 2025
Samsung UN65D8000XFXZX 5 inç Full HD TVUN65D8000XFXZX 163,8 cm (64.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-24
LG 50PV250 50 inç Full HD TV50PV250 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-23
GIGABYTE GeForce GTX 1080 D5X 8 GB GV-N1080D5X-8GD Ekran KartıGV-N1080D5X-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-07-20
Samsung Galaxy A25 5G SM-A256E 16,5 cm (6.5") Tek SIM USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Sarı Akıllı TelefonAMARIL 16,5 cm (6.5") AMOLED 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Vàng 197 g 2025
Honor Magic 8 Lite 17,2 cm (6.79") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 7500 mAh Yeşil Akıllı Telefon5109BYRC 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2025
Honor Magic 8 Lite 17,2 cm (6.79") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 7500 mAh Siyah Akıllı Telefon5109BYRB 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 189 g 2025
MSI GeForce GTX 1060 GAMING X 6 GB 912-V328-039 Ekran KartıGTX 1060 GAMING X 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,02 kg 2016 / 2016-07-20
Grundig VLC 6110 C GBJ4632 32 inç 100Hz Full HD TV32VLC6110C 81,2 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-23
LG 47LK451C 47 inç Full HD TV47LK451C 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-23
LG 42LK451C 42 inç Full HD TV42LK451C 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-23
Samsung LE-19C453C4HXX HD Beyaz TVLE-19C453C4HXX 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011
Samsung LE-32C452C4HXX HD Siyah TVLE-32C452C4HXX 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS DUAL-GTX1070-8 GB 90YV09T4-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1070-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-07-17
ASUS TURBO-GTX1060-6 GB 90YV09R0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıASUS-90YV09R0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-07-16
Samsung LE-19C452C4HXX HD Siyah TVLE-19C452C4HXX 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE46C9090SWXZG 46 inç Full HD TVUE 46 C 9090 SW 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-07-20
ASUS DUAL-GTX1060-O6G 6 GB 90YV09X0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09X0-MONA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-07-16
Samsung UE22D5000NWXZT Full HD kalitesi Siyah TVUE22D5000NWXZT 54 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Find X9 Pro 6932169382984 Akıllı Telefon6932169382984 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,5 mm Kömür 224 g 2025 / 2025-11-12
MSI V330-015R 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran Kartı Video Dallandırıcı38257 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI 360 x 230 x 22 mm Çok renkli 1,1 kg 2016 / 2016-07-16
Honor Magic 8 Lite 5G 5109CAFM Akıllı Telefon6936520884315 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Kahverengi 189 g 2025 / 2025-11-11
Samsung Galaxy S25 FE 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 4900 mAh Lacivert Akıllı TelefonSM-S731BDBHEUB 17 cm (6.7") Không rõ 2340 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,6 mm Lacivert 190 g 2025
OPPO OPPO Find X9 Pro 6932169382984 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 Pro 6932169382984 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"
Honor Honor Magic 8 Lite 5G 5109CAFM Akıllı Telefon
Honor Magic 8 Lite 5G 5109CAFM Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lý650
Ekran6.79"