Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.141 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG D686 1 GB LGD686.ACZEBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD686.ACZEBK 14 cm (5.5") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ LG Bar / 76,9 mm Đen 161 g 2014 / 2014-01-18
LG NEXUS 5 D821 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4 4G 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı TelefonLGD821.AITABK 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 69,2 mm Đen 130 g 2014
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Siyah Akıllı Telefon1280-5576 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 120 g 2014
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 3G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı Telefon1280-5582 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 120 g 2014
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 0,5 GB 4 GB Mor Akıllı Telefon1281-6120 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Tím 120 g 2014
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 0,5 GB 4 GB Beyaz Akıllı Telefon1281-6119 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Trắng 120 g 2014
MSI N660TI-2GD5/OCV1 2 GB GDDR5 Ekran KartıN660TI-2GD5/OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2012-11-18
LG 03363347 HD Siyah TV Televizyon (TV)03363347 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony Xperia E1 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.3 0,5 GB 4 GB Siyah Akıllı Telefon1281-6118 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Sony Bar / 62,4 mm Đen 120 g 2014
Samsung UE32B7000VW 32 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE32B7000VW 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2009 / 2009-07-28
Fujitsu S26361-F2748-E334 NVIDIA NVS 290 0,25 GB GDDR2 512 MB Ekran KartıS26361-F2748-E334 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 290 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung UE46B8000 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46B8000 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-24
Samsung UE40B8000 40 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE40B8000 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-24
Samsung 40B579 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)40B579 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Samsung 32B579 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)32B579 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2009
Sony LCD - HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-46W4210 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2009
LG 040088180 HD Siyah TV Televizyon (TV)040088180 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009
ASUS GTX650-DCTG-1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıGTX650-DCTG-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2012-11-15
Sharp LC-46LE700E 040087502 46 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LC-46 LE 700 E 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-19
Sharp LC-32LE700E 040087506 32 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LC-32 LE 700 E 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-19
Samsung SM-G7105 5 GB SM-G7105ZWANEE 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G7105ZWANEE 13,3 cm (5.25") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,3 mm Trắng 166 g 2014 / 2014-01-12
Sharp LC-52LE700E 040087507 52 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)040087507 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-19
Sharp LC-40LE700E 040087510 40 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LC-40 LE 700 E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-19
Sharp LC-40LE600E 040087512 40 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LC-40 LE 600 E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2009 / 2009-07-19