Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UN46D6500VFXZA 46 inç Full HD TVUN46D6500VFXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-01
MSI GeForce GTX 1070 Gaming Z 8 GB V330-002R Ekran KartıGTX 1070 GAMING Z 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2016 / 2016-06-12
GIGABYTE GV-N1070WF2OC-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1070WO8-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-06-12
Motorola moto g06 power PBA00012ES Akıllı TelefonPBA00012ES 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Haki 220 g 2025 / 2025-10-29
OPPO A6 PRO 100000059453 Akıllı Telefon100000059453 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Đỏ Không rõ 2025 / 2025-10-28
Sony KDL-46EX725 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 EX 725 BAEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN40D6500VFXZA 40 inç Full HD TVUN40D6500VFXZA 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-07-01
LG 32LD320B 32 inç HD TV32LD320B 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-29
MSI GTX 950 2GD5T OCV3 2 GB Ekran KartıGTX 950 2GD5T OCV3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 492 g 2016 / 2016-06-07
GIGABYTE GV-N1070D5-8GD-B 8 GB GVN10708DB-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N1070D5-8GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,1 kg 2016 / 2016-06-07
OPPO A6 PRO 100000059462 Akıllı Telefon100000059462 16,7 cm (6.57") Không rõ 2372 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Xanh dương Không rõ 2025 / 2025-10-28
MSI V801-1290R 8 GB GeForce GTX 1070 GDDR5 Ekran KartıGTX 1070 FOUNDERS EDITION Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,1 kg 2016 / 2016-06-04
GIGABYTE GV-N1080G1 GAMING-8GD 8 GB GVN1080G18-00-G GDDR5X Ekran KartıGV-N1080G1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-06-02
GIGABYTE GeForce GTX 1080 G1 Gaming 8 GB GV-N1080G1 GAMING-8G Ekran KartıGV-N1080G1 GAMING-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-06-02
LG 47LW5400 47 inç Full HD TV47 LW 5400 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-28
LG 42LW5400 42 inç Full HD TV42 LW 5400 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-28
MSI R5-230-1GD3-LP AMD Radeon R5 230 1 GB GDDR3 Ekran KartıR5-230-1GD3-LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Metalik 148 g 2016
Samsung Galaxy S25+ 8806097743217 Akıllı Telefon8806097743217 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025 / 2025-10-27
Motorola edge 60 neo + Moto Buds PG38C05749 16,1 cm (6.36") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Yeşil Akıllı TelefonPBA80036ITA 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 154,1 mm Xanh lá 174,5 g 2025
Motorola edge 60 neo + Moto Buds PG38C05749 16,1 cm (6.36") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Kırmızı Akıllı TelefonPBA80035ITA 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 154,1 mm Đỏ 174,5 g 2025
MSI GeForce GTX 1080 Gaming Z 8 GB V336-002R Ekran KartıGTX 1080 GAMING Z 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,11 kg 2016 / 2016-06-01
Motorola edge 60 neo + Moto Buds PG38C05749 16,1 cm (6.36") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Gri Akıllı TelefonPBA80034ITA 16,1 cm (6.36") P-OLED 2670 x 1200 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Motorola Bar / 154,1 mm Xám 174,5 g 2025
MSI V336-036R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGTX 1080 GAMING 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2016 / 2016-06-01
Honor Magic 8 Lite 5109BYRC Akıllı Telefon6936520884292 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2025 / 2025-11-16
Motorola Motorola moto g06 power PBA00012ES Akıllı Telefon
Motorola moto g06 power PBA00012ES Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"
OPPO OPPO A6 PRO 100000059453 Akıllı Telefon
OPPO A6 PRO 100000059453 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G100
Ekran6.57"
OPPO OPPO A6 PRO 100000059462 Akıllı Telefon
OPPO A6 PRO 100000059462 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G100
Ekran6.57"
Samsung Samsung Galaxy S25+ 8806097743217 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy S25+ 8806097743217 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Elite
Ekran6.7"
Honor Honor Magic 8 Lite 5109BYRC Akıllı Telefon
Honor Magic 8 Lite 5109BYRC Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lý650
Ekran6.79"