Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS50C7000 50 inç Full HD TVPS50C7000YWXBT 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-15
ASUS DUAL-RX460-2 GB 90YV09L0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09L0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-09-02
OPPO Find X9 100000060316 Akıllı Telefon100000060316 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Trắng 224 g 2025 / 2025-12-10
Samsung UE19D4003 19 inç HD TV19D4003 48,3 cm (19") / 48,26 cm LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-11
MSI N730K-2GD5LP/OCV1 NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR5 Ekran KartıN730K-2GD5LP/OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Trắng 140 g 2016
Sharp LC-46LE631E 46 inç 100Hz Full HD TVLC-46LE631E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-11
MSI GTX 970 GAMING 4G LE 4 GB Ekran KartıGTX 970 GAMING 4G LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 845 g 2016 / 2016-08-31
Grundig 22-2900 H WSXGA+ Siyah TV22-2900H 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung D4000 HD Siyah TV19D4000 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Find X9 100000060306 Akıllı Telefon100000060306 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Titanyum 224 g 2025 / 2025-12-10
Samsung UN55D7900XFXZA 6 inç Full HD TVUN55D7900XFXZA 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-11
GIGABYTE GV-N1060WO6-00-G NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060WO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016
OPPO A20 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5100 mAh Kahverengi Akıllı TelefonCPH2681 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,1 mm Kahverengi 186 g 2025
Samsung UN46D7900XFXZA 46 inç Full HD TVUN46D7900XFXZA 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-11
Honor X7C 17,2 cm (6.77") Android 14 USB C Tipi 8 GB 256 GB 6000 mAh Yeşil Akıllı Telefon7506227357581 17,2 cm (6.77") IPS 1610 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar Xanh lá Không rõ 2025
LG 60PZ550 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV60PZ550AGS250BNDL 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LW5600 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV47LW5600AGF210BUNDLE 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LW5600+Blu-ray Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV47LW5600BUNDLE 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI V328-014R 3 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran KartıGTX 1060 GAMING 3G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2016 / 2016-08-29
GIGABYTE Radeon RX 480 G1 Gaming 4 GB GV-RX480G1 GAMING-4G Ekran KartıGV-RX480G1 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-28
Honor Magic7 Lite 17,2 cm (6.78") Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 6600 mAh Yeşil Akıllı Telefon6936520860500 17,2 cm (6.78") OLED 2700 x 1224 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Xanh lá 189 g 2025
Motorola Moto G35 17,1 cm (6.72") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 4 GB 256 GB 5000 mAh Yeşil Akıllı Telefon840023269554 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Có Không rõ Android 14 Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76 mm Xanh lá 192 g 2025
Motorola Moto g35 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 USB C Tipi 4 GB 128 GB Siyah Akıllı Telefon840023282997 17 cm (6.7") Không rõ 720 x 1612 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar Đen Không rõ 2025
TCL 30 SE 16,6 cm (6.52") Çift SIM Android 12 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Mavi Akıllı Telefon6165H1-2BIZAU12 16,6 cm (6.52") IPS 720 x 1600 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TCL Bar / 75,5 mm Xanh dương 190 g 2025
OPPO OPPO Find X9 100000060316 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 100000060316 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X9 100000060306 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 100000060306 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"