Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V328-023R 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran KartıGTX 1060 ARMOR 6G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Không rõ Đen, Trắng 692 g 2016 / 2016-08-26
ASUS DUAL-RX480-O4G 4 GB GDDR5 Ekran KartıDUAL-RX480-O4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2016 / 2016-08-24
TCL 30 SE 16,6 cm (6.52") Çift SIM Android 12 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Gri Akıllı Telefon6165H1-2AIZAU12 16,6 cm (6.52") IPS 720 x 1600 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ TCL Bar / 75,5 mm Xám 190 g 2025
MSI GTX 1060 ARMOR 6 GB Ekran KartıGTX 1060 ARMOR 6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-22
Samsung Galaxy A07 17 cm (6.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSMA075MBK 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Đen 184 g 2025
OPPO A5 PRO CPH2711BLUE 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 128 GB 5800 mAh Mavi Akıllı TelefonCPH2711BLUE 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh dương 194 g 2025
MSI V809-2076R 2 GB GeForce GTX 950 GDDR5 Ekran KartıV809-2076R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 374 g 2016 / 2016-08-20
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3 GB GV-N1060G1 GAMING-3G Ekran KartıGV-N1060G1 GAMING-3G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-08-20
OPPO A5 PRO CPH2711GREEN 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 128 GB 5800 mAh Yeşil Akıllı TelefonCPH2711GREEN 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh lá 194 g 2025
Samsung Galaxy A07 17 cm (6.7") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Yeşil Akıllı Telefon8806097649991 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,4 mm Xanh lá 184 g 2025
GIGABYTE GTX 1060 WINDFORCE OC 3 GB GV-N1060WF2OC-3GD Ekran KartıGVN1060WF2OC3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-20
GIGABYTE GV-N1060IXOC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060IXOC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-20
GIGABYTE GTX 1060 G1 Gaming 3 GB GV-N1060G1 GAMING-3GD Ekran KartıGVN1060G1GAMING3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-08-20
ASUS DUAL-GTX1060-3 GB 90YV09X5-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1060-3G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-08-20
Samsung Series 8 UN65C8000XF Full HD kalitesi Gri TVUN65C8000XF 165,1 cm (65") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung SM-G986B/DS SM5G986BZADEUA Akıllı TelefonSM5G986BZADEUA 17 cm (6.7") Không rõ 3200 x 1440 Piksel Không rõ 128 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 73,7 mm Không rõ 186 g 2025 / 2025-11-27
GIGABYTE GV-RX480G1 GAMING-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX480G1 GAMING-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-20
Sony KDL-55EX720 + NSZ-GT1 138,4 cm (54.5") Full HD kalitesi Siyah TV55EX720GT1BN 138,4 cm (54.5") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS GT730-MG-2GD3 NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT730-MG-2GD3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016
Samsung Series 8 UN55D8000YF 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Gümüş TVUN55D8000YF 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
MSI Radeon RX 480 GAMING X 4 GB V341-004R Ekran KartıRADEON RX 480 GAMING X 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 978 g 2016 / 2016-08-17
Samsung Galaxy A36 5G 8806097994831 Akıllı Telefon8806097994831 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Misket limonu 195 g 2025 / 2025-11-25
Samsung Galaxy S25 8806097742999 Akıllı Telefon8806097742999 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Lacivert 162 g 2025 / 2025-11-25
Samsung UN55D7000LF 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Gümüş TVUN55D7000LF 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011
Samsung Samsung Galaxy A36 5G 8806097994831 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A36 5G 8806097994831 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy S25 8806097742999 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy S25 8806097742999 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý8 Elite
Ekran6.2"