Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung P64FT 64 inç Full HD TVP64FT 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-07
Samsung PL51D550C1FXZX 51 inç Full HD TVPL51D550C1FXZX 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-07
Sharp LC-32SH130E 32 inç HD TVLC32SH130E 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-05
MSI V809-2226R 3 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-2226 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 556 g 2016 / 2016-08-17
ASUS MINI-R7360-2 GB Radeon RX 460 GDDR5 Ekran KartıMINI-R7360-2G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-08-17
GIGABYTE GF GV-N1060XTREME-6GD PCIE 3 6 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1060XTREME6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 280 g 2016 / 2016-08-17
GIGABYTE GV-RX480G1 GAMING-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX480WF2OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-16
GIGABYTE GV-RX470G1 GAMING-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX470G1 GAMING-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-16
Salora 24LED-6000T 24 inç Full HD TV24LED-6000T 61 cm / 61 cm (24") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Sony KDL-40EX523 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL40EX523BU 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GV-RX470GA-GAMING-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX470GA-GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2016 / 2016-08-13
ASUS ROG STRIX-GTX1080-O8G-GAMING 8 GB 90YV09M0-M0NA00 GDDR5X Ekran Kartı90YV09M0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 2 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Karbon Không rõ 2016 / 2016-08-12
ASUS STRIX-RX470-O4G-GAMING 4 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-O4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 242 g 2016 / 2016-08-11
LG 50PW450T 50 inç Full HD TV50PW450T 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung UE55D6200ZF UE55D6200TSXZF 55 inç Full HD TVUE55D6200ZF 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-03
Samsung PS64D8000 64 inç Full HD TVPS64D8000 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
GIGABYTE GV-N710D3-2GL NVIDIA GeForce GT 710 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N710D3-2GL 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2016
MSI SEA HAWK 1080 EK X NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 SEA HAWK EK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,19 kg 2016
Honor Magic 8 Lite 17,2 cm (6.79") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 7500 mAh Kahverengi Akıllı Telefon5109CAFM 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Kahverengi 189 g 2025
Sharp LC-46LU630E Full HD kalitesi Siyah TVLC-46LU630E 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy S25+ SM-S936B/DS 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4900 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-S936WZSAXAC 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025
Samsung Galaxy A36 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 USB C Tipi 6 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A366WZKAXAC 17 cm (6.7") AMOLED 2340 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Đen 195 g 2025
Haier L19A11W 19 inç TVL19A11W 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-03
MSI 1080 AERO 8G OC 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 AERO 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 840 g 2016 / 2016-08-11