Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZTDEUB Akıllı TelefonSM5S938BZTDEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Xám, Titanyum 218 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BLBGEUB Akıllı TelefonSM5S936BLBGEUB 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Xanh dương 190 g 2025 / 2025-11-17
GIGABYTE GV-RX460WF2OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı500311@@GV-RX460WF2OC-4GD@@ZTRA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-03
GIGABYTE GV-RX460WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX460WO2-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-08-03
MSI R7 240 2GD3 LPV2 2 GB 912-V809-2083 GDDR3 Ekran Kartı912-V809-2083 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 194 g 2016 / 2016-07-31
Sony KDL-60EX720 Full HD kalitesi Siyah TVKDL60EX720 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZSGEUB Akıllı TelefonSM5S938BZSGEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Bạc, Trắng 218 g 2025 / 2025-11-17
MSI GAMING 912-V328-006 NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V328-006 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2016
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM5S931BZSHEUB Akıllı TelefonSM5S931BZSHEUB 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Bạc 162 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM5S931BLGHEUB Akıllı TelefonSM5S931BLGHEUB 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Nane rengi 162 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZBDEUB Akıllı TelefonSM5S938BZBDEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Xanh dương, Bạc 218 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZTGEUB Akıllı TelefonSM5S938BZTGEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Xám, Titanyum 218 g 2025 / 2025-11-17
ASUS ROG STRIX-RX480-8G-GAMING 8 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX480-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-07-29
Samsung UN55D6400 55 inç Full HD TVUN55D6400 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-01
GIGABYTE GV-N1060D5-6GD 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060D5-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-07-27
Samsung UN46D6000 46 inç Full HD TVUN46D6000 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-01
Samsung UN32D4000 32 inç HD TVUN32D4000 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-01
ASUS STRIX-RX480-O8G-GAMING 8 GB 90YV09K0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX480-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-07-24
Samsung UN19D4000 5 inç HD TVUN19D4000 47 cm (18.5") / 47 cm LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-01
Samsung PL51D491A4DXZX 51 inç HD TVPL51D491A4DXZX 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-01
Samsung PL51D490A1DXZX 51 inç HD TVPL51D490A1DXZX 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-01
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZTHEUB Akıllı TelefonSM5S938BZTHEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 1 TB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Xám, Titanyum 218 g 2025 / 2025-11-17
Samsung PL51D450A2DXZX HD Siyah TVPL51D450A2DXZX 129,5 cm (51") Plazma 1365 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZBGEUB Akıllı TelefonSM5S938BZBGEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Xanh dương, Bạc 218 g 2025 / 2025-11-17
Samsung Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZTDEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S936B/DS SM5S936BLBGEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZSGEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM5S931BZSHEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S931B/DS SM5S931BLGHEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZBDEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZTGEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZTHEUB Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-S938B/DS SM5S938BZBGEUB Akıllı Telefon