Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS STRIX-GTX1080-O8G-GAMING 8 GB 90YV09M0-M0NM00 GDDR5X Ekran KartıSTRIX-GTX1080-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Karbon Không rõ 2016 / 2016-06-01
ASUS STRIX-GTX1080-8G-GAMING 8 GB 90YV09M1-M0NM00 GDDR5X Ekran KartıSTRIX-GTX1080-8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-06-01
LG 42PT350C 42 inç TV42PT350C 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-24
Samsung LN40C539F1H Full HD kalitesi Siyah TVLN40C539F1HXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung LN37C539F1HXZA 37 inç Full HD TVLN37C539F1HXZA 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-24
Samsung LN32D468E1H 80 cm (31.5") HD TVLN32D468E1HXZA 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
MSI GeForce GTX 1080 Founders Edition 8 GB GTX-1080-FOUNDERS-ED Ekran KartıGTX 1080 FOUNDERS ED Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Xám 1,1 kg 2016 / 2016-06-01
Sharp LC-52D85UN Full HD kalitesi Siyah TVLC52D85UN 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N1080XTREME-8GD 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-1080XTREME-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2016 / 2016-06-01
Sharp LC-52SE94U 52 inç Full HD TVLC52SE94U 132,1 cm (52") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
Sharp PLTV3750F1 HD TVPLTV3750F1 94 cm (37") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N1080XTREME W-8GD 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080XTR W-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2016 / 2016-06-01
Sharp LC-40E67U Full HD kalitesi Siyah TVLC-40E67U 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GTX 1080 FOUNDERS NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5X Ekran KartıGTX 1080 FOUNDERS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 1,1 kg 2016
GIGABYTE GV-N950D5-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N950D5-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-05-30
Barco MXRT-1451 1 GB K9306039 FirePro TM GDDR3 Ekran KartıK9306039 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Barco Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-05-26
OPPO Find X9 Pro 110010132059 Akıllı Telefon110010132059 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,5 mm Trắng 224 g 2025 / 2025-10-15
LG 50PT353 50 inç TV50 PT 353 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
OPPO Find X9 Pro 110010132060 Akıllı Telefon110010132060 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 Piksel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 76,5 mm Kömür, Titanyum 224 g 2025 / 2025-10-15
OPPO Find X9 110010132111 Akıllı Telefon110010132111 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 73,9 mm Đen 203 g 2025 / 2025-10-15
Samsung PS59D6910DXSZG 59 inç Full HD TVPS59D6910DXSZG 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011 / 2011-06-23
Samsung LE-46D679M3SXZG 46 inç 100Hz Full HD TVLE 46 D 679 M3SXZG 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-23
GIGABYTE GV-N1080D5X-8GD-B 8 GB GDDR5X Ekran KartıGVN10808DB-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,1 kg 2016 / 2016-05-24
Sony KDL-46EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX729BAEP 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO OPPO Find X9 Pro 110010132059 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 Pro 110010132059 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýMediaTek Dimensity
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X9 Pro 110010132060 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 Pro 110010132060 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X9 110010132111 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 110010132111 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.59"