Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V801-1289R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran Kartı00801-1289R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,1 kg 2016 / 2016-05-24
ASUS GTX1080-8 GB GDDR5X Ekran KartıGTX1080-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc Không rõ 2016 / 2016-05-24
Sony KDL-46EX727 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX727BAEP 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-46EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46EX726BAEP 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Find X9 110010132110 Akıllı Telefon110010132110 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 73,9 mm Xám, Titanyum 203 g 2025 / 2025-10-15
Sony KDL-40EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX729BAEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola moto g04s 16,7 cm (6.56") Çift SIM Android 14 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Mavi Akıllı TelefonXT2421-8/AL 16,7 cm (6.56") IPS 1612 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,5 mm Xanh dương 178,8 g 2025
MSI R7-250-2GD3-OCV1 2 GB GDDR3 Ekran KartıR7-250-2GD3-OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 252 g 2016 / 2016-05-19
Dell Wyse AMD FirePro S7150 8 GB 490-BDBO GDDR5 Ekran Kartı490-BDBO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro S7150 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Dell Wyse Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-05-11
DELL Nvidia Tesla M60 16 GB 490-BDBM GDDR5 Ekran Kartı490-BDBM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M60 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ 1,23 kg 2016 / 2016-05-11
Motorola moto g50 16,5 cm (6.5") Android 11 5G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Gri Akıllı TelefonXT2149-1 MOTG50-G 16,5 cm (6.5") IPS 1600 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,9 mm Xám 192 g 2025
Sony KDL-40EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX726BAEP 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL AMD FirePro W9100 16 GB 490-BCNJ GDDR5 Ekran Kartı490-BCNJ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W9100 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-05-11
Sony KDL-32EX729 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 32 EX 729 BAEP SCHWARZ 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL 489-BBBT 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran Kartı489-BBBT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-05-11
Sony KDL-32EX727 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX727BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS MINI-GTX950-2 GB 90YV08U1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08U1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-04-28
Sony KDL-32EX726 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX726BAEP 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Grundig 40" VLE 8140 S DL GBJ8040 40 inç Full HD TVGBJ8040 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-06-23
ASUS MATRIX-GTX980TI-6GD5-GAMING 6 GB GDDR5 Ekran KartıMATRIX-GTX980TI-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-04-23
GIGABYTE GV-N610AX-1GI (rev. 2.0) 1 GB REV2.0 GDDR3 Ekran KartıGV-N610AX-1GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương Không rõ 2016 / 2016-04-20
GIGABYTE GV-N960XTREME-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN960XT4D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-04-20
MSI GEFORCE GTX 950 2GD5T OC 2 GB 912-V320-094 Ekran Kartı912-V320-094 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 534 g 2016 / 2016-04-19
Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon6936520876181 17,1 cm (6.74") LCD 720 x 1600 Piksel Không rõ 256 GB / 4 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 77 mm Xanh lá 186 g 2025 / 2025-10-09
OPPO OPPO Find X9 110010132110 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 110010132110 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.59"
Honor Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon
Honor X5c PLUS 6936520876181 Akıllı Telefon
MagicOS 9.0
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.74"