Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 47LW550W 47 inç Full HD TV47LW550W 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
Samsung UE46C6500 Full HD kalitesi Siyah TVUE46C6500 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE40D5003 40 inç Full HD TVUE40D5003/I 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
Samsung UE32D4003 32 inç HD TVUE 32 D4003 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-06
GIGABYTE GV-N98TWF3-6GD 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TWF3-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-12-10
ASUS R7360-OC-2GD5-V2 2 GB 90YV08E4-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7360-OC-2GD5-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-12-03
ASUS GTX960-DC2OC-4GD5-BLACK 4 GB 90YV0802-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0802-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-12-03
ASUS 90YV08V1-M0NA009 NVIDIA GeForce GTX 950 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV08V1-M0NA009 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (REV. 4.0) AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI (REV. 4.0) Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015
GIGABYTE GV-N610-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGVN6102GI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Çok renkli Không rõ 2015 / 2015-11-28
ASUS RADEON STRIX-R9380X-4G-GAMING CTLR 4 GB 90YV0900-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9380X-4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380X 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-11-26
Motorola moto g06 PB980032IT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB980032IT 17,5 cm (6.88") LCD 1640 x 720 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 77,5 mm Xanh dương 194 g 2025 / 2025-09-26
ASUS STRIX-R9380X-OC4G-GAMING 4 GB 90YV0901-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9380X-OC4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380X 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-11-22
ASUS R9NANO-4G-WHITE 4 GB HBM Ekran KartıR9NANO-4G-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 Nano 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-11-22
GIGABYTE GV-NTITANXXTREME-12GD-B 12 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANXXTREME-12GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN X 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2015 / 2015-11-20
GIGABYTE GV-NTITANXXTREME-12 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANXXTREME-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN X 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2015 / 2015-11-20
GIGABYTE GV-N98TXTREME W-6GD 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TXTREME W-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-11-20
GIGABYTE GeForce GT 730 2GB GV-N730D3-2GI REV2.0 Ekran KartıGV-N730D3-2GI REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2015 / 2015-11-20
Samsung UE32D6200TSXZF 32 inç Full HD TVUE 32 D 6200 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
GIGABYTE GV-N98TXTREME-6GD 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TXTREME-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 134 g 2015 / 2015-11-20
GIGABYTE GV-N970XTREME-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N970XTREME-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-11-20
Samsung PS59D6900DSXXC 59 inç Full HD TVPS59D6900DSXXC 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-06-04
Samsung UE19D4020 HD Kırmızı TVUE19D4020N 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đỏ Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N980XTREME-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N980XTREME-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2015 / 2015-11-20
Motorola Motorola moto g06 PB980032IT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Motorola moto g06 PB980032IT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.88"