Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE55D8000YSXXC 55 inç Full HD TVUE 55 D8000YSXXC 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-18
GIGABYTE GV-R938WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R938WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
Samsung D7000 Smart UE55D7000LSXXC 55 inç Full HD TVUE 55 D7000LSXXC 139,7 cm (55") / 138 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-18
GIGABYTE GV-R737WF2OC-2GD 2 GB GVR737WO2D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R737WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
Samsung D6530 Smart UE55D6530WSXXC 55 inç Full HD TVUE 55 D6530WSXXC 139,7 cm (55") / 139,7 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-18
Hannspree ST558MBW 55 inç Full HD TVST558MBW 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen, Đỏ, Trắng Không rõ 2011 / 2011-05-17
GIGABYTE AMD Radeon R9 390 8GB GVR939G18D-00-G Ekran KartıGV-R939G1 GAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
GIGABYTE GV-R736OC-2GD (rev. 1.0) 2 GB GVR736O2GD-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R736OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
GIGABYTE GV-R938G1 GAMING-4GD 4 GB GVR938G14D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R938G1 GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
CLUB3D Radeon R7 370 royalQueen OC 2 GB CGAX-R7376 Ekran KartıCGAX-R7376 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1 kg 2015 / 2015-06-11
Sony KDL-46NX710F Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46NX71FTI.YBN 116,8 cm (46") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GF GV-N98TG1 GAMING-6GD 6 GB GVN98TG16D-00-G GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TG1 GAMING-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-06
ASUS GTX750-OC-4GD5 4 GB 90YV07W0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07W0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2015 / 2015-06-04
GIGABYTE GV-N98TD5-6GD-B 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TD5-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-02
Sony KDL-46HX820 TVKDL46HX820BAEP 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy Z Fold 7 SM-F966UDBEXAA 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F966UDBEXAA 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Xanh dương 215 g 2025 / 2025-08-28
Sony KDL-40NX800F Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40NX8FTI.YBN 101,6 cm (40") / 102 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KDL-40NX710F Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40NX71FTI.YBN 101,6 cm (40") / 102 cm Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI V801-1283R 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGTX 980TI 6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 920 g 2015 / 2015-05-31
MSI GeForce GTX 960 GAMING 2G LE 2 GB V320-024R Ekran KartıV320-024R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 812 g 2015 / 2015-05-30
ASUS GTX980TI-6GD5 6 GB 90YV08M0-U0NM00 GDDR5 Ekran KartıGTX980TI-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-05-24
Samsung Galaxy S25 FE SM-S731ULBEXAA 256 GB 8 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-S731ULBEXAA 17 cm (6.7") Không rõ 2340 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,6 mm Xanh dương 190 g 2025 / 2025-08-28
Samsung Galaxy S25 Edge SM-S937ULBEXAA 512 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-S937ULBEXAA 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,6 mm Xanh dương 163 g 2025 / 2025-08-28
Samsung Galaxy S25 FE SM-S731UDBAXAA 128 GB 8 GB RAM 5G Lacivert Akıllı TelefonSM-S731UDBAXAA 17 cm (6.7") Không rõ 2340 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,6 mm Lacivert 190 g 2025 / 2025-08-28