Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO A5 Pro CPH2711 BROWN 8/128 128 GB 8 GB RAM Kahverengi Akıllı TelefonCPH2711 BROWN 8/128 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Kahverengi 194 g 2025 / 2025-09-15
OPPO Reno13 F 5G CPH2701 GREY 8/512 512 GB 8 GB RAM Gri Akıllı TelefonCPH2701 GREY 8/512 16,9 cm (6.67") AMOLED 2400 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xám 192 g 2025 / 2025-09-15
GIGABYTE GV-R9NANO-4GD-B 4 GB GVR9NANO4B-00-G HBM Ekran KartıGV-R9NANO-4GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 Nano Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-09-12
GIGABYTE GV-N960WF2-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N960WF2-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-09-12
GIGABYTE GV-N980WAOC-4GD 4 GB GVN980WAO4-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N980WAOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-09-12
GIGABYTE GV-N960D5-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N960D5-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 960 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-09-12
CLUB3D Radeon R9 Nano 4 GB CGAX-R9N8 Ekran KartıCGAX-R9N8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 Nano Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 680 g 2015 / 2015-09-11
MSI V325-003R 6 GB GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGTX980TI-LIGHTNING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Vàng 1,36 kg 2015 / 2015-09-10
Motorola edge 60 fusion PB7E0039RS 256 GB 8 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonPB7E0039RS 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73 mm Xanh dương 178 g 2025 / 2025-09-15
Motorola edge 60 fusion PB7E0036RS 256 GB 8 GB RAM 5G Yeşil Akıllı TelefonPB7E0036RS 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73 mm Xanh lá 178 g 2025 / 2025-09-15
LG 32LD320 HD Siyah TV32LD320.AEUQ 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LD452B 47 inç Full HD TV47LD452B 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-27
ASUS STRIX-GTX980TI-DC3-6GD5-GAMING 6 GB 90YV08J1-M0NM00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX980TI-DC3-6GD5-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-09-03
LG 42LD452B 47 inç Full HD TV42LD452B 119,4 cm (47") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-27
Motorola edge 50 Fusion PB3T0083RS 256 GB 8 GB RAM 5G Yeşil Akıllı TelefonPB3T0083RS 17 cm (6.7") OLED 2400 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73,1 mm Xanh lá 174,9 g 2025 / 2025-09-15
ASUS STRIX-R7370-DC2-2GD5-GA 2 GB 90YV07Z2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07Z2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-09-03
LG 32LD452B 32 inç HD TV32LD452B 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-27
Samsung UE60D8000YSXXN 60 inç Full HD TVUE60D8000YSXXN 152,4 cm / 152,4 cm (60") / 165,1 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-26
Samsung UE40D5003BWXXN 40 inç Full HD TVUE40D5003BWXXN 101,6 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-26
ASUS MATRIX-GTX980-4GD5 4 GB 90YV07J1-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07J1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-09-03
BenQ EW2420 Full HD kalitesi Siyah TV9H.L5KLN.IBA 61 cm (24") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ BenQ Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS STRIX-GTX950-DC2-2GD5-GAMING 2 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX950-DC2-2GD5-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 950 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-09-01
Motorola moto g86 5G PB7L0109RS 256 GB 8 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonPB7L0109RS 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Đỏ 185 g 2025 / 2025-09-15
Motorola moto g86 5G PB7L0090RS 256 GB 8 GB RAM Mor Akıllı TelefonPB7L0090RS 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,7 mm Tím 185 g 2025 / 2025-09-15