Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V314-013R 2 GB Radeon R9 380 GDDR5 Ekran KartıR9 380 2GD5T OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 655 g 2015 / 2015-06-13
Samsung PN51D6500DFXZA 51 inç Full HD TVPN51D6500DFXZA 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
ASUS STRIX-R7370-DC2OC-4GD5-GAMING 4 GB 90YV0850-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R7370-DC2OC-4GD5-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
Samsung PN51D550C1FXZA 51 inç Full HD TVPN51D550BDD5500 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung LN40C550J1FXZA 40 inç Full HD TVLN40C550J1FXZA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
Samsung LN22C450E1DXZA 5 inç HD TVLN22C450E1DXZA 54,6 cm (21.5") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-19
ASUS STRIX-R7370-DC2OC-2GD5-GAMING 2 GB 90YV07Z1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R7370-DC2OC-2GD5-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
ASUS R9FURYX-4 GB 90YV08N0-U0NA00 HBM Ekran KartıR9 FURY X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 Fury X 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
AOC LC27H060 Full HD kalitesi Siyah TVLC27H060 68,6 cm (27") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS R9390-DC2-8GD5 8 GB 90YV08H0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV08H0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
Samsung Galaxy S25 FE Enterprise Edition SM-S731BZKDEEB 128 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-S731BZKDEEB 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 Piksel Không rõ 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,6 mm Đen 190 g 2025 / 2025-08-28
Samsung UE55D8000YSXXC 55 inç Full HD TVUE 55 D8000YSXXC 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-18
GIGABYTE GV-R938WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R938WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
Samsung D7000 Smart UE55D7000LSXXC 55 inç Full HD TVUE 55 D7000LSXXC 139,7 cm (55") / 138 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-18
GIGABYTE GV-R737WF2OC-2GD 2 GB GVR737WO2D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R737WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
Samsung D6530 Smart UE55D6530WSXXC 55 inç Full HD TVUE 55 D6530WSXXC 139,7 cm (55") / 139,7 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-05-18
Hannspree ST558MBW 55 inç Full HD TVST558MBW 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen, Đỏ, Trắng Không rõ 2011 / 2011-05-17
GIGABYTE AMD Radeon R9 390 8GB GVR939G18D-00-G Ekran KartıGV-R939G1 GAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 390 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
GIGABYTE GV-R736OC-2GD (rev. 1.0) 2 GB GVR736O2GD-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R736OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 360 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
GIGABYTE GV-R938G1 GAMING-4GD 4 GB GVR938G14D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-R938G1 GAMING-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 380 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-12
CLUB3D Radeon R7 370 royalQueen OC 2 GB CGAX-R7376 Ekran KartıCGAX-R7376 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 370 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1 kg 2015 / 2015-06-11
Sony KDL-46NX710F Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-46NX71FTI.YBN 116,8 cm (46") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GF GV-N98TG1 GAMING-6GD 6 GB GVN98TG16D-00-G GeForce GTX 980 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N98TG1 GAMING-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 Ti 1 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-06-06
ASUS GTX750-OC-4GD5 4 GB 90YV07W0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07W0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2015 / 2015-06-04