Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 512 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKHEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 256 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKGEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4300 mAh Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGHEUB-M 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025
MSI N720-1GD5HLP 1 GB V809-1276R GDDR5 Ekran KartıN720-1GD5HLP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 292 g 2014 / 2014-11-13
Samsung LE55C655 LE-55C655L1WXXE 55 inç 100Hz Full HD TVLE-55C655L1WXXE 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
Samsung UE46D5700RSXXN 46 inç Full HD TVUE46D5700RSXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
ASUS POSEIDON-GTX980-P-4GD5 NVIDIA GeForce GTX 980 4 GB GDDR5 Ekran KartıPOSEIDON-GTX980-P-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014
Fujitsu NVIDIA Quadro K2000 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS GeForce GT 740 DDR3 2GB 90YV0613-M0NA00 Ekran Kartı90YV0613-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-11
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4300 mAh Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGGEUB-M 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025
Samsung UE32D6100SKXXU 32 inç Full HD TVUE32D6100SKXXU 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 3 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2011 / 2011-04-22
LG 60PZ570T 60 inç Full HD TV60PZ570T 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 512 GB 4300 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBHEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025
MSI V316-009R 4 GB GeForce GTX 970 GDDR5 Ekran Kartı00V317-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Paslanmaz çelik 610 g 2014 / 2014-11-08
LG 60PZ250T 60 inç Full HD TV60PZ250T 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 256 GB 4300 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBGEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17 cm (6.7") 5G 8 GB 256 GB 4000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-F761BZWHEUB-M 17 cm (6.7") Không rõ 2640 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Trắng 187 g 2025
LG 55LW550T 55 inç Full HD TVLGLCD55LW550T 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy A12 SM-A125FBLK 16,5 cm (6.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A125FBLK 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Đen 205 g 2025
MSI GeForce GT 730 2GB V809-1413R Ekran KartıMSI N730-2GD3V1 NVIDIA GEFORCE GT 730 2GB NVIDIA GEFORCE GT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 250 g 2014 / 2014-11-08
HP J3G81AV 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ3G81AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-11-08
LG 50PV350T 50 inç Full HD TV50PV350T 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy A12 SM-A125128BLK 16,5 cm (6.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A125128BLK 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 Piksel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Đen 205 g 2025
LG 50PT353K 50 inç TV50PT353K 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22