Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS STRIX-GTX970-DC2OC-4GD5 4 GB 90YV07F0-M0NM00 GDDR5 Ekran Kartı90YV07F0-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-07
Fujitsu Nvidia Quadro NVS 315 1GB DDR3 S26361-F2748-L316 Ekran KartıS26361-F2748-L316 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NVS 315 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2014 / 2014-09-07
GIGABYTE GV-N720D3-1GL 1 GB GVN720D3GL-00-G GDDR3 Ekran KartıGV-N720D3-1GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-09-05
Samsung Galaxy SM-F966BLGBEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F966BLGBEUE 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Nane rengi 215 g 2025 / 2025-07-24
ASUS 90YV05A1-M0NA00 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran Kartı90YV05A1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-09-05
Samsung Galaxy SM-F966BLGCEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F966BLGCEUE 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Nane rengi 215 g 2025 / 2025-07-24
Samsung Galaxy SM-F766BLGHEUE 512 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGHEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025 / 2025-07-24
GIGABYTE GV-N750OC-2GL 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N750OC-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 2 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-09-05
GIGABYTE GV-N730SL-2GL 2 GB GVN730SL2L-00-G GDDR3 Ekran KartıGV-N730SL-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Bạc Không rõ 2014 / 2014-09-05
Samsung Galaxy SM-F766BLGGEUE 256 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGGEUE 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025 / 2025-07-24
TCL 605 TCL60518256B 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonTCL60518256B 16,9 cm (6.67") Không rõ 720 x 1600 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Xanh dương 190 g 2025 / 2025-07-23
ASUS 90YV0771-M0NA00 2 GB Radeon R9 285 GDDR5 Ekran Kartı90YV0771-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-09-03
ASUS 90YV05E0-M0NA00 8 GB Radeon R9 295X2 GDDR5 Ekran Kartı90YV05E0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 1 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-05
ASUS Strix Radeon R9 285 2 GB 90YV0770-M0NA00 Ekran Kartı90YV0770-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-09-03
TCL 605 16,9 cm (6.67") Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 8 GB 256 GB 5200 mAh Siyah Akıllı TelefonTCL60518256 16,9 cm (6.67") Không rõ 720 x 1600 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Đen 190 g 2025
DELL 490-14276 1 GB Radeon HD7470 Ekran Kartı490-14276 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7470 Không rõ Không rõ 1 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-09-03
OPPO Reno14 FS 5G 110010235557 512 GB 12 GB RAM Mavi Akıllı Telefon110010235557 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 181 g 2025 / 2025-07-23
OPPO Reno14 FS 5G 110010235556 512 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon110010235556 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh lá 181 g 2025 / 2025-07-23
OPPO Reno14 F 5G 110010235559 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon110010235559 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 180 g 2025 / 2025-07-23
GIGABYTE GV-R9285WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R9285WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-08-30
OPPO Reno14 F 5G 110010235558 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon110010235558 16,7 cm (6.57") AMOLED 2370 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh lá 180 g 2025 / 2025-07-23
OPPO Reno14 5G 110010235415 512 GB 12 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon110010235415 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 74,7 mm Trắng 187 g 2025 / 2025-07-23
CLUB3D Radeon R9 285 royalQueen 2 GB CGAX-R92856 Ekran KartıCGAX-R92856 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB CLUB3D ATX Đen 700 g 2014 / 2014-08-29
ASUS STRIX-R9285-DC2OC-2GD5 2 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9285-DC2OC-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 285 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-08-24
TCL TCL 605 TCL60518256B 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
TCL 605 TCL60518256B 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.67"