Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N750Ti-2GD5/OCV1 2 GB V809-1030R GDDR5 Ekran KartıN750TI-2GD5/OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 290 g 2014 / 2014-06-22
OPPO A5 CPH2727-PURPLE 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı TelefonCPH2727-PURPLE 16,9 cm (6.67") LCD 720 x 1604 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 76,2 mm Tím 194 g 2025 / 2025-07-11
Motorola Moto g15 + buds PB6E0018ES_KIT 256 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB6E0018ES_KIT 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76 mm Xanh lá 190 g 2025 / 2025-07-10
MSI N750 1GD5/OCV1 1 GB V809-1046R GDDR5 Ekran KartıN750-1GD5/OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 290 g 2014 / 2014-06-22
MSI V298-035R 6 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran KartıN780 TF 6GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 840 g 2014 / 2014-06-22
MSI V809-1094R 2 GB GeForce GT 730 GDDR3 Ekran KartıV809-1094R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen, Xám 250 g 2014 / 2014-06-22
Motorola Moto g15 + buds PB6E0020ES_KIT 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB6E0020ES_KIT 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76 mm Xanh dương 190 g 2025 / 2025-07-10
Motorola Moto g15 + buds PB6E0045IT_KIT 256 GB 8 GB RAM Gri Akıllı TelefonPB6E0045IT_KIT 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76 mm Xám 190 g 2025 / 2025-07-10
Samsung Galaxy SM-F766BZKHEEB 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKHEEB 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025 / 2025-07-10
ASUS 90YV0671-M0NA00 3 GB Radeon R9 280 GDDR5 Ekran Kartı90YV0671-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Nhiều màu Không rõ 2014 / 2014-06-11
Samsung Galaxy SM-F966BLGNEUB 1 TB 16 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F966BLGNEUB 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 pixel 1 TB GB / 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Nane rengi 215 g 2025 / 2025-07-10
ASUS 90YV0670-M0NA00 3 GB Radeon R9 280 GDDR5 Ekran Kartı90YV0670-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014 / 2014-06-11
Samsung Galaxy SM-F766BLGGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGGEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025 / 2025-07-10
Fujitsu AMD FirePro W9100 16384MB S26361-F3300-L910 16 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F3300-L910 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W9100 Không rõ Không rõ 16 GB Fujitsu Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-06-11
Samsung Galaxy SM-F966BLGCEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F966BLGCEUB 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Nane rengi 215 g 2025 / 2025-07-10
Samsung Galaxy SM-F766BZKGEEB 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKGEEB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025 / 2025-07-10
ASUS STRIX-R9280-OC-3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-R9280-OC-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-06-10
ASUS STRIX-GTX780-OC-6GD5 6 GB GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX780-OC-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-06-10
Samsung Galaxy SM-F766BLGHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGHEUB 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025 / 2025-07-10
GIGABYTE GV-N780WF3-3GD REV. 2.0 NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N780WF3-3GD REV. 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
Samsung Galaxy SM-F966BLGBEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Nane rengi Akıllı TelefonSM-F966BLGBEUB 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Nane rengi 215 g 2025 / 2025-07-10
Samsung Galaxy SM-F966BZSNEUB 1 TB 16 GB RAM 5G Gri Akıllı TelefonSM-F966BZSNEUB 20,3 cm (8") AMOLED 2184 x 1968 pixel 1 TB GB / 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Fold / 143,2 mm Xám 215 g 2025 / 2025-07-10
ASUS R7240-1GD3 1 GB 90YV0680-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV0680-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-06-10
MSI 912-V277-085 3 GB Radeon R9 280X GDDR5 Ekran Kartı912-V277-085 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X 1 Không rõ 3 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 849 g 2014 / 2014-06-04
OPPO OPPO A5 CPH2727-PURPLE 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon
OPPO A5 CPH2727-PURPLE 128 GB 4 GB RAM Mor Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6s Gen 1
Ekran6.67"