Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
TCL 605 TCL605256BLK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı TelefonTCL605256BLK 17 cm (6.7") IPS 720 x 1600 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Đen 190 g 2025 / 2025-05-30
MSI R9 290X LIGHTNING 4 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V307-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 1,58 kg 2014 / 2014-03-06
CLUB3D Radeon R9 280 royalKing 3 GB CGAX-R9287O Ekran KartıCGAX-R9287O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB CLUB3D ATX Đen 698 g 2014 / 2014-03-05
OPPO Reno13 FS 5G CPH2699-FS5GBLUE 512 GB 12 GB RAM Mavi Akıllı TelefonCPH2699-FS5GBLUE 16,9 cm (6.67") AMOLED 2400 x 1080 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xanh dương 192 g 2025 / 2025-05-30
ASUS 90YV04H2-M0NM00 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran KartıPOSEIDON-GTX780-P-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-05
ASUS 90YV04U3-M0NA00 4 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran Kartı90YV04U3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 4 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-03-01
TCL 60 5G TCL60GRY 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı TelefonTCL60GRY 17 cm (6.7") IPS 720 x 1600 pixel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Xám 190 g 2025 / 2025-05-30
MSI 912-V293-026 1 GB Radeon R7 260 GDDR5 Ekran Kartı912-V293-026 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen, Xanh dương 420 g 2014 / 2014-02-27
ASUS GTX760-DC2OC-2GD5 NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV04L2-M0NA0010KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ 218,4 g 2014
GIGABYTE GV-TITANBLKD5-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-TITANBLKD5-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-25
MSI N750TF-1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN750TF-1GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-02-24
MSI N750TI-TF-2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN750TI-TF-2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-02-24
GIGABYTE GV-N660OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N660OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-23
MSI N630-1GD5/V1 NVIDIA GeForce GT 630 1 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V809-601 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
DELL 490-BBQW 3 GB Quadro 4000 GDDR5 Ekran Kartı490-BBQW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro 4000 Không rõ Không rõ 3 GB DELL Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-21
GIGABYTE GV-NTITANBLKD5-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANBLKD5-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2014 / 2014-02-19
ASUS 90YV04U4-M0NA00 4 GB Radeon R9 270X GDDR5 Ekran KartıR9270X-DC2-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-19
ASUS 90YV05W0-U0NA00 6 GB GeForce GTX TITAN GDDR5 Ekran KartıGTXTITANBLACK-6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-19
MSI V801-1266R 6 GB GeForce GTX TITAN GDDR5 Ekran KartıNTITAN BLACK 6GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB MSI Không rõ Đen, Bạc 946 g 2014 / 2014-02-19
CLUB3D Radeon R7 250X 1 GB CGAX-R725X2 Ekran KartıCGAX-R725X2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250X 1 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Đỏ 387 g 2014 / 2014-02-17
GIGABYTE GVN660W22D-00-G2 NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN660W22D-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR927XO4D-00-G AMD Radeon R9 270X 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVR927XO4D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR725052I-00-G AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR725052I-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR726XOGD-00-G AMD Radeon R7 260X 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR726XOGD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
TCL TCL 605 TCL605256BLK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
TCL 605 TCL605256BLK 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81
Ekran6.7"
TCL TCL 60 5G TCL60GRY 256 GB 6 GB RAM Gri Akıllı Telefon