Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D Radeon HD 5450 Noiseless Edition 1 GB CGAX-5452L Ekran KartıCGAX-5452L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 Không rõ 1 Không rõ 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Bạc 160 g 2014 / 2014-01-22
MSI V293-026R 1 GB Radeon R7 260 GDDR5 Ekran KartıR7 260 1GD5 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260 Không rõ 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Đen 420 g 2014 / 2014-01-22
OPPO Reno 110010234467 512 GB 12 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon110010234467 17,4 cm (6.83") AMOLED 2800 x 1272 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 76,5 mm Tím 195 g 2025 / 2025-05-22
OPPO 110010348113 256 GB 8 GB RAM 5G Yeşil Akıllı Telefon110010348113 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh lá, Zeytin 194 g 2025 / 2025-05-22
HP D7Z24AV 1 GB Quadro K610M GDDR5 Ekran KartıD7Z24AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K610M Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-21
Honor 400 6936520869657 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6936520869657 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-05-22
ASUS 90YV05J3-M0NA00 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran Kartı90YV05J3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ 2 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-01-19
ASUS GTX750TI-OC-2GD5 2 GB 90YV05J0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV05J0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti Không rõ 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-01-19
MSI N760 2GD5/OC ITX NVIDIA GeForce GTX 760 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V284-210 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 Không rõ 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 580 g 2014
MSI 912-V305-002 2 GB Radeon R9 270 GDDR5 Ekran Kartı912-V305-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270 Không rõ 1 Không rõ 2 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 550 g 2014 / 2014-01-18
CLUB3D Radeon R7 260 royalQueen 1 GB CGAX-R7262F Ekran KartıCGAX-R7262F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 GB CLUB3D ATX Đen 373 g 2014 / 2014-01-17
ASUS R7260-1GD5 1 GB 90YV05I0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7260-1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-15
GIGABYTE GVR929O4GD-GA-G AMD Radeon R9 290 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVR929O4GD-GA-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 Không rõ 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI V308-002R 4 GB Radeon R9 290 GDDR5 Ekran KartıV308-002R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 Không rõ 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,01 kg 2014 / 2014-01-12
MSI V308-001R 4 GB Radeon R9 290X GDDR5 Ekran KartıV308-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X Không rõ 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,01 kg 2014 / 2014-01-12
Honor 400 Pro 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 6000 mAh Gri Akıllı Telefon5109BUTM 17 cm (6.7") AMOLED 2800 x 1280 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xám 205 g 2025
GIGABYTE GV-R7250O5-2GI AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R7250O5-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
Honor 400 Pro 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 6000 mAh Siyah Akıllı Telefon5109BUTL 17 cm (6.7") AMOLED 2800 x 1280 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 205 g 2025
Fujitsu AMD Radeon R9 255 2GB S26361-F3535-L925 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3535-L925 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 255 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-01-10
GIGABYTE GV-R725OC-2GI REV 2.0 2 GB GVR725O2GI-00-G GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
ASUS HD5450-SL-1GD3-BRK 1 GB 90-C1CP27-L0UAN0YZ GDDR3 Ekran KartıHD5450-SL-1GD3-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
ASUS 90-C1CQ04-L0UAN0YZ 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıHD6450-SL-1GD3-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6450 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
Honor 400 16,6 cm (6.55") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 6000 mAh Altın Akıllı Telefon5109BURE 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Vàng 184 g 2025
ASUS 210-SL-1GD3-BRK 1 GB 90-C1CP61-L0UANAYZ GDDR3 Ekran Kartı210-SL-1GD3-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
OPPO OPPO Reno 110010234467 512 GB 12 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon
OPPO Reno 110010234467 512 GB 12 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýMediaTek Dimensity
Ekran6.83"
OPPO OPPO 110010348113 256 GB 8 GB RAM 5G Yeşil Akıllı Telefon
Honor Honor 400 6936520869657 256 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon