Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 37LM611T Full HD kalitesi Siyah TVLGLCD37LM611T 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI V809-2606R 4 GB GeForce GTX 1050 Ti GDDR5 Ekran KartıV809-2606R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 317 g 2017 / 2017-06-23
MSI Geforce GTX 1060 Aero ITX 6G OC 6 GB 912-V328-086 Ekran Kartı912-V328-086 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 472 g 2017 / 2017-06-21
LG K8 2017 5 GB LGM200N.AGBRTN 16 GB 5 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonCLGM200NAGBRTN 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,1 mm Titan 142 g 2017 / 2017-02-16
LG 32LS570T Full HD kalitesi Smart Siyah TVLGLCD32LS570T 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 32LS5700 Full HD kalitesi Smart Siyah TVLGLCD32LS5700 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GV-N108TTURBO-11GD 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGVN108TT-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Cam, Trắng Không rõ 2017 / 2017-06-17
LG 32LM620T 32 inç Full HD TVLGLCD32LM620T 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-02
MSI Radeon RX 550 2GT LP OC AMD 2 GB GDDR5 Ekran KartıR5502TP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 276 g 2017
LG 32LM611T Full HD kalitesi Siyah TVLGLCD32LM611T 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UE60D6505VSXXE TVUE60D6505VSXXE 152,4 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-01
LG K4 2017 1 GB LGM160.AGBRBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC-LGM160.AGBRBK 12,7 cm (5") TFT-LCD 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 72,6 mm Đen 136 g 2017 / 2017-02-16
Haier Phone L55 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2050 mAh Altın Akıllı TelefonL55_GOLD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Haier Bar / 144,1 mm Vàng 132 g 2017
ASUS ZC553KL-4I021WW 3 GB 90AX00D4-M00210 32 GB 3 GB RAM Pembe Akıllı TelefonZC553KL-4I021WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Hồng 175 g 2017 / 2017-02-15
Samsung PS59D7005DKXXE TVPS59D7005DKXXE 149,9 cm (59") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-01
Samsung PS51D7005DKXXE TVPS51D7005DKXXE 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-04-01
Samsung LE40D504F7W LE-40D504F7WXXE TVLE-40D504F7WXXE 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 967 x 107,1 x 586,3 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-01
GIGABYTE GV-N1030OC-2GI 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1030OC-2GI 1.0 PCI-E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen, Cam Không rõ 2017 / 2017-06-15
GIGABYTE GAMING AMD Radeon RX 550 OC 2G, 2GB GDDR5 Ekran KartıGV-RX550GAMING-OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 550 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2017
ASUS ZC553KL-4G032WW 3 GB 90AX00D1-M01050 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00D1-M01050 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Vàng 175 g 2017 / 2017-02-13
Samsung LE32D404E2W LE-32D404E2WXXE TVLE-32D404E2WXXE 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 784,4 x 88,8 x 502,9 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-01
Samsung UE26EH4510PXZT TVUE26EH4510PXZT 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-30
Samsung UE26EH4500P HD Smart Wi-Fi Siyah TVUE26EH4500PXZT 56 cm / 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI 1080 ARMOR 8G OC 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 877 g 2017 / 2017-06-11