Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J232WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J232WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J236WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J236WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g Không rõ
LG K580 2 GB LGK580.ANEUTS 16 GB 2 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGK580.ANEUTS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Titanyum 118 g 2016-03-19
LG H850 4 GB LGH850.ADEUPK 32 GB 4 GB RAM Pembe Akıllı TelefonLGH850.ADEUPK 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Hồng 159 g 2016-03-18
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FDAPHE 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G930FDAPHE 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,4 mm Đen 157 g 2016-03-18
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2930 mAh Mavi, Yeşil Akıllı TelefonSONYE6553GR 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 71,9 mm Xanh dương, Xanh lá 144 g Không rõ
Sony Xperia Z3+ 13,2 cm (5.2") Android 5.0 4G 3 GB 32 GB 2930 mAh Bakır Akıllı TelefonSONYE6553COP 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đồng 144 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSONYE5603WH 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSONYE5603GOLD 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon7311271549734 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g Không rõ
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZDNLUX 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J120FZDNLUX 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 69,3 mm Vàng 131 g 2016-03-16
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZWNLUX 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J120FZWNLUX 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 69,3 mm Trắng 131 g 2016-03-16
Samsung SM-J120F 1 GB SM-J120FZKNLUX 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J120F SCHWARZ 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 69,3 mm Đen 131 g 2016-03-16
ASUS ZC550KL-6B048WW 2 GB 90AX0106-M01000 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZC550KL-6B048WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2016-03-16
ASUS ZE500KL-1F302WW 2 GB 90AZ00E5-M03670 16 GB 2 GB RAM Mor Akıllı Telefon90AZ00E5-M03670 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Tím 140 g 2016-03-16
ASUS ZE500KL-6J307WW 2 GB 90AZ00EB-M03660 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00EB-M03660 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Bạc 140 g 2016-03-16
ASUS ZE500KL-1A299WW 2 GB 90AZ00E1-M03650 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500KL-1A299WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016-03-15
LG H410 Wine Smart 1 GB 8806084994479 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806084994479 8,13 cm (3.2") TFT-LCD 480 x 320 Piksel 4 GB / 1 GB Android 5.1 LG Kapaklı / 58,7 mm Đen, Đỏ 143 g 2016-03-14
LG H410 Wine Smart 1 GB 8806084994486 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806084994486 8,13 cm (3.2") TFT-LCD 480 x 320 Piksel 4 GB / 1 GB Android 5.1 LG Kapaklı / 58,7 mm Đen, Xanh dương 143 g 2016-03-14
LG X Screen K500N 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı TelefonLGK500N.ASWSWH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 71,8 mm Trắng 120 g Không rõ
LG X Screen K500N 2 GB LGK500N.ASWSBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK500N.ASWSBK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 71,8 mm Đen 120 g 2016-03-12
LG H850 4 GB LGH850.ASWSGD 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH850.ASWSGD 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Vàng 159 g 2016-03-12
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDD 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDD 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-03-11
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKD 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320FZWDDBT 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-03-11