Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG H850 4 GB LGH850.AGBRGD 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH850.AGBRGD--D 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Vàng 159 g 2016-03-04
LG K120E 1 GB LGK120E.ANLDWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK120E.ANLDWH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 66,7 mm Trắng 119 g 2016-03-04
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWNPHN 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWNPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-03-04
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKNPHN 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320FZKNPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-03-04
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDNPHN 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDNPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-03-02
LG H850 4 GB LGH850.ADEUTN 32 GB 4 GB RAM Titanyum Akıllı Telefon301070 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Titanyum 159 g 2016-02-28
LG H850 4 GB LGH850.ADEUGD 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon301322 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Vàng Không rõ 2016-02-28
LG H850 4 GB LGH850.ADEUSV 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon301323 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Bạc 159 g 2016-02-28
Samsung SM-J120FN 1 GB SM-J120FZDNITV 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMJ120FZDN 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 68,8 mm Vàng 128 g 2016-02-28
Samsung SM-J120FN 1 GB SM-J120FZWNITV 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMJ120FZWN 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 68,8 mm Trắng 128 g 2016-02-28
Samsung SM-J120FN 1 GB SM-J120FZKNITV 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMJ120FZKN 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 68,8 mm Đen 128 g 2016-02-28
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDNITV 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMJ320FZDN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-02-28
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWNITV 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWNITV 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-02-28
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKNITV 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMJ320FZKN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-02-28
Samsung SM-A510F 2 GB SM-A510FEDAATO 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A510FEDAATO 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Hồng 155 g 2016-02-28
Samsung SM-A310F 5 GB SM-A310FEDAATO 16 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A310FEDAATO 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 65,2 mm Hồng 132 g 2016-02-28
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZWDATO 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J500FZWDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Trắng 146 g 2016-02-28
Samsung Galaxy J5 Duos SM-J500F 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-J500FZKDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Đen 146 g Không rõ
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZDDATO 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J500FZDDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Vàng 146 g 2016-02-28
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + 64GB MicroSD 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G935FZWAXEF+MB-MP64D/EU 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Trắng 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + 32GB MicroSD 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 3600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G935FZWAXEF+MB-MP32D/EU 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Trắng 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + 128GB MicroSD 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G935FZWAXEF+MB-MP128D/EU 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Trắng 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + 64GB MicroSD 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G935FZKAXEF+MB-MP64D/EU 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + 32GB MicroSD 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 3600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G935FZKAXEF+MB-MP32D/EU 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g Không rõ