Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZD551KL-1B280WW 3 GB 90AZ00U8-M02840 32 GB 3 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00U8-M02840 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2016-02-18
ASUS ZD551KL-6J285WW 3 GB 90AZ00U6-M02860 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AZ00U6-M02860 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xám 170 g 2016-02-18
ASUS ZD551KL 2 GB 90AZ00U3-M02820 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı Telefon90AZ00U3-M02820 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Hồng 170 g 2016-02-18
ASUS ZD551KL 3 GB 90AZ00U2-M02810 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00U2-M02810 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2016-02-18
ASUS ZE550KL 2 GB 90AZ00L2-M01010 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00L2-M01010 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 152,5 mm Trắng 170 g 2016-02-18
ASUS ZE550KL-1A100WW 2 GB 90AZ00L1-M01000 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00L1-M01000 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 152,5 mm Đen 170 g 2016-02-18
ASUS ZE500KL-6J229WW 2 GB 90AZ00EB-M02300 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00EB-M02300 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Bạc 140 g 2016-02-18
ASUS ZE551ML-6J273WW 4 GB 90AZ00A5-M02730 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00A5-M02730 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016-02-18
ASUS ZE500KL-1A224WW 2 GB 90AZ00E1-M02250 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00E1-M02250 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016-02-18
GIGABYTE CLASSIC LITE 8 GB Siyah Akıllı TelefonCLASSICLITE 12,7 cm (5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB Android 4.4 GIGABYTE Bar / 73 mm Đen 145 g 2016-02-18
LG H960A 4 GB LGH960A.ADEUBK 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806087001723 14,5 cm (5.7") IPS 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1.1 LG Bar / 79,3 mm Đen 192 g 2016-02-18
LG 4G H340N 1 GB LGH340N.AESPWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH340N. AESPWH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 64,9 mm Trắng 140,1 g 2016-02-15
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWNPHE 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWNPHE 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-02-14
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKNPHE 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320FZGNPH 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-02-14
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDNPHE 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDNPHE 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-02-14
LG K120E 1 GB LGK120E.ASWSKU 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGK120E.ASWSKU 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,7 mm Xanh dương 119 g 2016-02-12
LG K7 1 GB LGX210.ASWSWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGX210.ASWSWH 12,7 cm (5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 72,5 mm Trắng 158,8 g 2016-02-12
LG K7 1 GB LGX210.ASWSBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGX210.ASWSBK 12,7 cm (5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 72,8 mm Đen 158,8 g 2016-02-12
LG K120E 1 GB LGK120E.ASWSWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK120E.ASWSWH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,7 mm Trắng 119 g 2016-02-12
LG K420N 5 GB LGK420N.ANLDWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.ANLDWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 74,8 mm Trắng 153 g 2016-02-12
LG K420N 5 GB LGK420N.ANLDKU 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGK420N.ANLDKU 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 74,8 mm Xanh dương 153 g 2016-02-12
LG K120E 1 GB LGK120E.ANLDKU 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGK120E.ANLDKU 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 66,7 mm Xanh dương 119 g 2016-02-12
Samsung SCH-R530R 2 GB SCH-R530RWBUSC 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSCH-R530RWBUSC 12,2 cm (4.8") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 70,6 mm Trắng 133,2 g 2016-02-12
Samsung Galaxy S II SGH-T989Z 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 2.3 3G Micro-USB 16 GB 1850 mAh Siyah Akıllı TelefonSGH-T989ZKDTLS 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 16 GB Android 2.3 Samsung Bar / 68,9 mm Đen Không rõ Không rõ
LG LG K120E 1 GB LGK120E.ASWSKU 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
LG LG K120E 1 GB LGK120E.ASWSWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon