Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6A739WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A739WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g Không rõ
Samsung SM-A710F 3 GB A710F-BLACK 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA710F-BLACK 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,1 mm Đen 172 g 2016-01-29
Samsung SM-A710F 3 GB A710F-WHITE 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA710F-WHITE 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,1 mm Trắng 172 g 2016-01-29
Samsung SM-A510F 2 GB A510F-GOLD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonA510F-GOLD 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 155 g 2016-01-29
Samsung SM-A510F 2 GB A510F-BLACK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA510F-BLACK 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g 2016-01-29
Samsung SM-A310F 5 GB A310F-WHITE 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA310F-WHITE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Trắng 132 g 2016-01-29
Samsung SM-A310F 5 GB A310F-BLACK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA310F-BLACK 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Đen 132 g 2016-01-29
ASUS ZC550KL-6A011WW 2 GB 90AX0105-M00550 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M00550 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016-01-29
Samsung Galaxy A5 (2016) SM-A510 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2900 mAh Altın Akıllı Telefon99924281 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Vàng 155 g Không rõ
Samsung Galaxy A5 (2016) SM-A510F 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon99924318 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g Không rõ
ASUS ZX551ML-1A041WW 4 GB 90AZ00X1-M00850 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-1A041WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016-01-23
ASUS ZX551ML-1B042WW 4 GB 90AZ00X2-M00860 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00X2-M00860 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016-01-23
ASUS ZE551ML-2A760WW 4 GB 90AZ00A8-M07600 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı TelefonZE551ML-2A760WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Tím 170 g 2016-01-23
Samsung SM-G935F 4 GB SM-G935FZKANEE 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSMG935FZKANEE 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g 2016-01-22
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZWANEE 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMG930FZWANEE 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Trắng 152 g 2016-01-22
Samsung SM-G935F 4 GB SM-G935FZWANEE 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMG935FZWANEE 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Trắng 157 g 2016-01-22
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZKANEE 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G930FZKANEE 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2016-01-22
Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZDANEE 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMG930FZDANEE 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Vàng 152 g 2016-01-22
Samsung SM-G935F 4 GB SM-G935FZDANEE 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMG935FZDANEE 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Vàng 157 g 2016-01-22
Samsung SM-A510F 2 GB A510F-WHITE 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA510F-WHITE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 155 g 2016-01-22
LG G Stylo H631 T-Mobile 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB Gümüş Akıllı TelefonH631 14,5 cm (5.7") IPS 720 x 1280 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 LG Bar / 79,2 mm Bạc 164,5 g Không rõ
ASUS ZD551KL-1A424WW 2 GB 90AZ00U1-M04360 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZD551KL-1A424WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2016-01-22
ASUS ZD551KL-1B411WW 2 GB 90AZ00U2-M04160 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZD551KL-1B411WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2016-01-22
Samsung Galaxy SPH-M840U 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1.2 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı TelefonSPH-M840UWABST 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Android 4.1.2 Samsung Bar / 63,5 mm Trắng 96,4 g Không rõ
Samsung Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZWANEE 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZKANEE 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G930F 4 GB SM-G930FZDANEE 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon