Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N920AZKEATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 76,2 mm Đen 170,9476 g Không rõ
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N920AZKAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 76,2 mm Đen 170,9476 g Không rõ
LG K420N 5 GB LGK420N.AFRAWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.AFRAWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 74,8 mm Trắng 140 g 2016-01-17
LG K420N 5 GB 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 74,8 mm Đen 153 g 2016-01-17
LG K120E 1 GB LGK120E.AFRAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK120E.AFRAWH 11,4 cm (4.5") LCD 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 66,7 mm Trắng 120 g 2016-01-17
LG LGK120E 1 GB LGK120E.AFRAKU 8 GB 1 GB RAM Lacivert Akıllı TelefonLGK120E.AFRAKU 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,6 mm Lacivert 120 g 2016-01-17
Sony Xperia E5603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon1299-7073 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia E5603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı Telefon1299-7074 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia E5603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon1299-7070 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g Không rõ
Samsung SM-A310F 5 GB SM-A310FEDA 16 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A310FEDA 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 65,2 mm Hồng 132 g 2016-01-17
Samsung SM-A510F 2 GB SM-A510FEDA 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A510FEDA 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Hồng 155 g 2016-01-17
Honor 5X 2 GB 51090BXQ 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon51090BXQ 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Xám 158 g 2016-01-17
Honor 5X 2 GB 51090BXP 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon51090BXP 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Vàng 158 g 2016-01-17
Honor 5X 2 GB 51090BXN 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51090BXN 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Bạc 158 g 2016-01-17
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 2700 mAh Mercan Akıllı Telefon1298-3521 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 Piksel 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Mercan 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G 2 GB 32 GB 2700 mAh Sarı Akıllı Telefon1298-3520 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Vàng 138 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE600KL 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE600KL-16GB-RED 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Đỏ 190 g Không rõ
LG K420N 5 GB LGK420N.ASWSWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.ASWSWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Trắng 142 g 2016-01-13
LG K420N 5 GB LGK420N.ASWSBK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N.ASWSBK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Đen 142 g 2016-01-13
Samsung SM-A510F 2 GB SM-A510FZKAPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A510FZKAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g 2016-01-11
LG K10 5 GB LGK420N.AITAWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.AITAWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Trắng 142 g 2016-01-11
LG K10 5 GB LGK420N.AITABK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N.AITABK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Đen 142 g 2016-01-11
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDDLUX 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDDLUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-01-08
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWDLUX 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWDLUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-01-08
Honor Honor 5X 2 GB 51090BXQ 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon