Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A310F 5 GB SM-A310FZDALUX 16 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A310FZDALUX 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Vàng 132 g 2015-12-03
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3430 mAh Altın Akıllı TelefonZ5-PREMIUM-GOLD 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Vàng 181 g Không rõ
Samsung SM-A310F 5 GB SM-A310FZKALUX 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A310FZKALUX 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Đen 132 g 2015-12-03
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3430 mAh Krom Akıllı TelefonZ5-PREMIUM-CHROME 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Krom 181 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3430 mAh Siyah Akıllı TelefonZ5-PREMIUM-BLACK 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Đen 181 g Không rõ
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZDDETL 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonJ500FZDDETL 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Vàng 146 g 2015-12-02
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon40-25-9925 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon40-26-9926 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı Telefon40-26-9927 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
LG Zero (H650E) 5 GB LGH650E.ACZESV 16 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH650E.ACZESV 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1 LG Bar / 71,8 mm Bạc 154 g 2015-11-28
ASUS ZE500TG 2 GB 90AZ00V1-M00950 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00V1-M00950 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2015-11-26
MEDION E4503 1 GB 30019069 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019069 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 MEDION Bar / 69 mm Đen 145 g 2015-11-26
Samsung Galaxy S5 neo SM-G903F 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.1 4G 2 GB 16 GB 2800 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G903FEGEWHT 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,5 mm Trắng 145 g Không rõ
ASUS ZC451CG 1 GB 90AZ0072-M00300 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ0072-M00300 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2015-11-18
Honor 6 Plus 3 GB 6901443056507 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon6901443056507 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 4.4 Honor Bar / 75 mm Vàng 165 g 2015-11-17
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB Beyaz Akıllı TelefonXPERIA-M5-W 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonXPERIA-M5-GOLD 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia M5 12,7 cm (5") Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonXPERIA-M5-BLACK 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 3430 mAh Altın Akıllı Telefon1298-8181 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Vàng 180 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium Dual 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 3430 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-8178 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Đen 180 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Premium 14 cm (5.5") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 3430 mAh Krom Akıllı Telefon1298-8180 14 cm (5.5") TFT 2160 x 3840 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 76 mm Krom 180 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Dual 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Altın Akıllı TelefonSONYE6633GOLD 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Vàng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Beyaz Akıllı Telefon7311271537977 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Trắng 154 g Không rõ
Sony Xperia Z5 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-1261 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Sony Bar / 72 mm Đen 156,5 g Không rõ
MEDION MEDION E4503 1 GB 30019069 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon