Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZC451CG-1A059WW 1 GB 90AZ0071-M00590 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonM00590 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2015-08-18
ASUS ZE500CL-1B015WW 2 GB 90AZ00D2-M00150 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonM00150 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 148,1 mm Trắng 155 g 2015-08-18
ASUS ZE500CL-1A014WW 2 GB 90AZ00D1-M00140 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonM00140 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 148,1 mm Đen 155 g 2015-08-18
ASUS ZE551ML-6A147RU 4 GB 90AZ00A1-M01470 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00A1-M01470 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-08-18
ASUS ZE551ML-6A176RU 2 GB 90AZ00A1-M01760 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00A1-M01760 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2015-08-18
ASUS ZenFone 2 ZE500CL-1B116RU 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G 2 GB 16 GB 2500 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ00D2-M01170 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 148,1 mm Trắng 155 g Không rõ
LG H735 5 GB LGH735.ANEUTS 8 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH735.ANEUTS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 142,7 mm Bạc 139 g 2015-08-17
LG G350 032 GB LGG350.ADEUTN Titanyum Akıllı TelefonLG G 350 TITAN 7,62 cm (3") TFT-LCD 240 x 320 Piksel 0,032 GB Không rõ LG Kapaklı / 58 mm Titanyum 125 g 2015-08-17
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928F 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G928FZWAPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Trắng 153 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928F 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G928FZWEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Trắng 153 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928F 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G928FZDEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Vàng 153 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928F 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-G928FZSEPHN 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 153 g Không rõ
Samsung SM-J500 12,7 cm (5") 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J500ZWALUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Trắng 146 g Không rõ
LG H735 5 GB LGH735.ANLDTS 8 GB 5 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH735.ANLDTS 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 72,6 mm Bạc, Titanyum 139 g 2015-08-13
Samsung Galaxy SM-J500 12,7 cm (5") 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-J500ZKALUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Đen 146 g Không rõ
Samsung Galaxy J5 SM-J500 12,7 cm (5") 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-J500ZDALUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Vàng 146 g Không rõ
LG H440N 1 GB LGH440N.ACZEKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH440N.ACZEKT 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 66,1 mm Titanyum 120 g 2015-08-12
LG 4G 1 GB LGH340N.ACZEKT 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH340N.ACZEKT 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 64,9 mm Titanyum 140 g 2015-08-12
LG D335E 1 GB LGD335E.ACZEKG 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD335E.ACZEKG 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 70,6 mm Vàng 137 g 2015-08-12
LG D335E 1 GB LGD335E.ACZEKW 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD335E.ACZEKW 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 70,6 mm Trắng 137 g 2015-08-12
LG H635 1 GB LGH635.AGBRTN 8 GB 1 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH635AGBRTN 14,5 cm (5.7") Không rõ 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 79,2 mm Titanyum 163 g 2015-08-09
Samsung SM-G928F 4 GB SM-G928FZKELUX 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G928FZKELUX 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Đen 153 g 2015-08-08
Samsung neo 2 GB SM-G903FZKA 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon40-25-5839 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2015-08-08
Samsung neo 2 GB SM-G903FZDA 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-G903FZDA 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,5 mm Vàng 145 g 2015-08-08
Samsung Samsung SM-G928F 4 GB SM-G928FZKELUX 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung neo 2 GB SM-G903FZKA 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung neo 2 GB SM-G903FZDA 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon