Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG L70 D325 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonL70-D325 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 Piksel 4 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 66,8 mm Trắng 126,6 g Không rõ
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZWAPHN 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J500FZWAPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Trắng 146 g 2015-08-06
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZKAPHN 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J500FZKAPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Đen 146 g 2015-08-06
Hisense HS-U961 12,7 cm (5") Çift SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Siyah Akıllı TelefonHS-U961 12,7 cm (5") LCD 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Hisense Bar / 71,8 mm Đen 135 g Không rõ
Motorola Moto G 2 GB 6947681526136 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon6947681526136 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.1.1 Motorola Bar / 72,4 mm Đen 155 g 2015-08-04
ASUS A601CG-2A080WW 2 GB 90AZ0021-M00800 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA601CG-2A080WW 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 4.4 ASUS Bar / 84,3 mm Đen 196 g 2015-08-03
ASUS ZE551ML-6J577WW 4 GB 90AZ00A5-M05770 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J577WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2015-08-03
LG G-Flex H955 14 cm (5.5") Android 5.0 4G 2 GB 16 GB 3000 mAh Platin, Gümüş Akıllı TelefonLGH955.ANLDTS 14 cm (5.5") P-OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 LG Bar / 149,1 mm Platina, Bạc 152 g Không rõ
Samsung SM-A300F 1 GB SM-A300FZWUXEO 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-A300FZWUXEO 11,4 cm (4.5") OLED 540 x 960 Piksel 16 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Trắng 110 g 2015-08-02
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FHAAETL 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G361FHAAETL 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 1 GB Không rõ Samsung Bar / 68,4 mm Đen 131 g 2015-08-02
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FZSAETL 1 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G361FZSAETL 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 1 GB Không rõ Samsung Bar / 68,4 mm Bạc 131 g 2015-08-02
Samsung SM-G531F 1 GB SM-G531FZAAETL 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonG531FZAAETL 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Đen 156 g 2015-08-02
Samsung Galaxy S6 edge SM-G925F + O2 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G925FZWEO2U 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,1 mm Trắng 132 g Không rõ
Samsung Galaxy Grand 2 SM-G710 13,3 cm (5.25") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Pembe Akıllı TelefonSM-G7100ZIATUR 13,3 cm (5.25") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 4.4 Samsung Bar / 75,3 mm Hồng 163 g Không rõ
LG D320 + Lebara 1 GB 8716406030689 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8716406030689 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Android 4.4 LG Bar / 66,5 mm Đen 133 g 2015-07-29
Samsung J5 5 GB SM-J500FZWA 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J500FZWA 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71,8 mm Trắng Không rõ 2015-07-29
LG Optimus L3 E400 + Lebara 8,13 cm (3.2") Tek SIM Android 2.3 3G 0,375 GB 1 GB 1500 mAh Siyah Akıllı Telefon2000013422842 8,13 cm (3.2") TFT 240 x 320 Piksel 1 GB / 0,375 GB Android 2.3 LG Bar / 61,3 mm Đen 103 g Không rõ
Samsung SM-J500F 5 GB SM-J500FZDA 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J500FZDADBT 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71,8 mm Vàng Không rõ 2015-07-29
Samsung J5 5 GB SM-J500FZKA 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J500FZKADBT 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71,8 mm Đen Không rõ 2015-07-29
ASUS ZenFone 5 A500CG-2A208CHT 12,7 cm (5") Android 4.3 3G 2 GB 8 GB 2110 mAh Kırmızı Akıllı TelefonA500CG-2A208CHT 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 4.3 ASUS Bar / 72,8 mm Đỏ 145 g Không rõ
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FZWABTU 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSMG361FZWABTU 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 Samsung Bar / 68,4 mm Trắng 131 g 2015-07-29
ASUS ZE500CL-1B025WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE500CL-1B025WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 155 g 2015-07-27
Samsung SM-G531F 1 GB SM-G531FZAAPHE 8 GB 1 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G531FZAAPHE 12,7 cm (5") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Samsung Bar / 72,1 mm Xám 156 g 2015-07-26
LG H735 5 GB LGH735.ACZEWH 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGH735.ACZEWH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1 LG Bar / 72,6 mm Trắng 139 g 2015-07-26
LG LG H735 5 GB LGH735.ACZEWH 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon